REZ NOK: Giá Renzo NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang NOK
REZ NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.05218 | 9.97% |
| May 02, 2026 | kr0.04745 | 5.18% |
| May 01, 2026 | kr0.04511 | 5.94% |
| Apr 30, 2026 | kr0.04258 | 7.39% |
| Apr 29, 2026 | kr0.03965 | -1.66% |
| Apr 28, 2026 | kr0.04032 | 9.66% |
| Apr 27, 2026 | kr0.03676 | -1.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang NOK đã tăng 16.36% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang NOK
biểu đồ Renzo sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang NOK hiện tại là kr 0.05164. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 16.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là tăng bởi REZ đã tăng thêm 64.93% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.05218 | 9.97% |
| May 02, 2026 | kr0.04745 | 5.18% |
| May 01, 2026 | kr0.04511 | 5.94% |
| Apr 30, 2026 | kr0.04258 | 7.39% |
| Apr 29, 2026 | kr0.03965 | -1.66% |
| Apr 28, 2026 | kr0.04032 | 9.66% |
| Apr 27, 2026 | kr0.03676 | -1.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang NOK đã tăng 16.36% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang NOK là kr0.05164 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:39:32 pm |
|---|---|
| 0.5 REZ | nok 0.02582 |
| 1 REZ | nok 0.05164 |
| 5 REZ | nok 0.2582 |
| 10 REZ | nok 0.5164 |
| 50 REZ | nok 2.58 |
| 100 REZ | nok 5.16 |
| 500 REZ | nok 25.82 |
| 1000 REZ | nok 51.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:39:32 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | REZ 9.68 |
| 1 NOK | REZ 19.36 |
| 5 NOK | REZ 96.82 |
| 10 NOK | REZ 193.65 |
| 50 NOK | REZ 968.24 |
| 100 NOK | REZ 1,936.48 |
| 500 NOK | REZ 9,682.41 |
| 1000 NOK | REZ 19,364.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












