REZ CZK: Giá Renzo CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang CZK
REZ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Kč0.1114 | -2.38% |
| May 04, 2026 | Kč0.1141 | 5.46% |
| May 03, 2026 | Kč0.1082 | 1.97% |
| May 02, 2026 | Kč0.1061 | 5.19% |
| May 01, 2026 | Kč0.1009 | 5.59% |
| Apr 30, 2026 | Kč0.09552 | 7.65% |
| Apr 29, 2026 | Kč0.08874 | -1.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang CZK đã giảm 1.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang CZK
biểu đồ Renzo sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang CZK hiện tại là Kč 0.1114. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 46.99% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Kč0.1114 | -2.38% |
| May 04, 2026 | Kč0.1141 | 5.46% |
| May 03, 2026 | Kč0.1082 | 1.97% |
| May 02, 2026 | Kč0.1061 | 5.19% |
| May 01, 2026 | Kč0.1009 | 5.59% |
| Apr 30, 2026 | Kč0.09552 | 7.65% |
| Apr 29, 2026 | Kč0.08874 | -1.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang CZK đã giảm 1.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang CZK là Kč0.1115 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:38:30 pm |
|---|---|
| 0.5 REZ | czk 0.05575 |
| 1 REZ | czk 0.1115 |
| 5 REZ | czk 0.5575 |
| 10 REZ | czk 1.11 |
| 50 REZ | czk 5.57 |
| 100 REZ | czk 11.15 |
| 500 REZ | czk 55.75 |
| 1000 REZ | czk 111.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:38:30 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | REZ 4.48 |
| 1 CZK | REZ 8.97 |
| 5 CZK | REZ 44.85 |
| 10 CZK | REZ 89.69 |
| 50 CZK | REZ 448.45 |
| 100 CZK | REZ 896.91 |
| 500 CZK | REZ 4,484.54 |
| 1000 CZK | REZ 8,969.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












