REZ MYR: Giá Renzo MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang MYR
REZ MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | RM0.02125 | -1.67% |
| May 04, 2026 | RM0.02161 | 4.54% |
| May 03, 2026 | RM0.02067 | 2.03% |
| May 02, 2026 | RM0.02026 | 5.19% |
| May 01, 2026 | RM0.01926 | 5.59% |
| Apr 30, 2026 | RM0.01824 | 8.54% |
| Apr 29, 2026 | RM0.01681 | -1.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang MYR đã giảm 4.81% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang MYR
biểu đồ Renzo sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang MYR hiện tại là RM 0.0212. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.81% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 47.60% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | RM0.02125 | -1.67% |
| May 04, 2026 | RM0.02161 | 4.54% |
| May 03, 2026 | RM0.02067 | 2.03% |
| May 02, 2026 | RM0.02026 | 5.19% |
| May 01, 2026 | RM0.01926 | 5.59% |
| Apr 30, 2026 | RM0.01824 | 8.54% |
| Apr 29, 2026 | RM0.01681 | -1.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang MYR đã giảm 4.81% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang MYR là RM0.02121 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:44:23 pm |
|---|---|
| 0.5 REZ | myr 0.0106 |
| 1 REZ | myr 0.02121 |
| 5 REZ | myr 0.106 |
| 10 REZ | myr 0.2121 |
| 50 REZ | myr 1.06 |
| 100 REZ | myr 2.12 |
| 500 REZ | myr 10.60 |
| 1000 REZ | myr 21.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:44:23 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | REZ 23.58 |
| 1 MYR | REZ 47.15 |
| 5 MYR | REZ 235.76 |
| 10 MYR | REZ 471.52 |
| 50 MYR | REZ 2,357.62 |
| 100 MYR | REZ 4,715.25 |
| 500 MYR | REZ 23,576.24 |
| 1000 MYR | REZ 47,152.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












