REZ KRW: Giá Renzo KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang KRW
REZ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩7.85 | -2.77% |
| May 04, 2026 | ₩8.08 | 5.29% |
| May 03, 2026 | ₩7.67 | 1.97% |
| May 02, 2026 | ₩7.52 | 5.36% |
| May 01, 2026 | ₩7.14 | 5.32% |
| Apr 30, 2026 | ₩6.78 | 7.10% |
| Apr 29, 2026 | ₩6.33 | -0.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang KRW đã giảm 1.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang KRW
biểu đồ Renzo sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang KRW hiện tại là ₩7.72. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 54.35% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩7.85 | -2.77% |
| May 04, 2026 | ₩8.08 | 5.29% |
| May 03, 2026 | ₩7.67 | 1.97% |
| May 02, 2026 | ₩7.52 | 5.36% |
| May 01, 2026 | ₩7.14 | 5.32% |
| Apr 30, 2026 | ₩6.78 | 7.10% |
| Apr 29, 2026 | ₩6.33 | -0.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang KRW đã giảm 1.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang KRW là ₩7.72 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:12:40 pm |
|---|---|
| 0.5 REZ | krw 3.86 |
| 1 REZ | krw 7.72 |
| 5 REZ | krw 38.61 |
| 10 REZ | krw 77.23 |
| 50 REZ | krw 386.15 |
| 100 REZ | krw 772.29 |
| 500 REZ | krw 3,861.45 |
| 1000 REZ | krw 7,722.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:12:40 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | REZ 0.06474 |
| 1 KRW | REZ 0.1295 |
| 5 KRW | REZ 0.6474 |
| 10 KRW | REZ 1.29 |
| 50 KRW | REZ 6.47 |
| 100 KRW | REZ 12.95 |
| 500 KRW | REZ 64.74 |
| 1000 KRW | REZ 129.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












