SOL KRW: Giá Solana KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOL sang KRW
SOL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | ₩128,621.38 | 1.02% |
| May 05, 2026 | ₩127,317.35 | 2.51% |
| May 04, 2026 | ₩124,204.93 | 0.51% |
| May 03, 2026 | ₩123,573.90 | -0.50% |
| May 02, 2026 | ₩124,200.97 | 0.83% |
| May 01, 2026 | ₩123,184.06 | 0.59% |
| Apr 30, 2026 | ₩122,461.09 | -0.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang KRW đã tăng 3.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOL sang KRW
biểu đồ Solana sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Solana Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ SOL sang KRW hiện tại là ₩128,753.64. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Solana là tăng bởi SOL đã tăng thêm 9.08% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | ₩128,621.38 | 1.02% |
| May 05, 2026 | ₩127,317.35 | 2.51% |
| May 04, 2026 | ₩124,204.93 | 0.51% |
| May 03, 2026 | ₩123,573.90 | -0.50% |
| May 02, 2026 | ₩124,200.97 | 0.83% |
| May 01, 2026 | ₩123,184.06 | 0.59% |
| Apr 30, 2026 | ₩122,461.09 | -0.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang KRW đã tăng 3.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Solana (SOL) sang KRW là ₩128,753.64 cho mỗi 1 SOL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:27:30 pm |
|---|---|
| 0.5 SOL | krw 64,376.82 |
| 1 SOL | krw 128,753.64 |
| 5 SOL | krw 643,768.21 |
| 10 SOL | krw 1,287,536.42 |
| 50 SOL | krw 6,437,682.11 |
| 100 SOL | krw 12,875,364.23 |
| 500 SOL | krw 64,376,821.14 |
| 1000 SOL | krw 128,753,642.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Solana (SOL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang SOL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:27:30 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | SOL 0.000003883 |
| 1 KRW | SOL 0.000007767 |
| 5 KRW | SOL 0.00003883 |
| 10 KRW | SOL 0.00007767 |
| 50 KRW | SOL 0.0003883 |
| 100 KRW | SOL 0.0007767 |
| 500 KRW | SOL 0.003883 |
| 1000 KRW | SOL 0.007767 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Solana (SOL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











