REZ HUF: Giá Renzo HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang HUF
REZ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft1.67 | 1.74% |
| May 05, 2026 | Ft1.64 | -3.67% |
| May 04, 2026 | Ft1.70 | 5.81% |
| May 03, 2026 | Ft1.61 | 1.79% |
| May 02, 2026 | Ft1.58 | 5.19% |
| May 01, 2026 | Ft1.50 | 5.18% |
| Apr 30, 2026 | Ft1.43 | 7.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang HUF đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang HUF
biểu đồ Renzo sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang HUF hiện tại là Ft 1.66. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 55.74% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft1.67 | 1.74% |
| May 05, 2026 | Ft1.64 | -3.67% |
| May 04, 2026 | Ft1.70 | 5.81% |
| May 03, 2026 | Ft1.61 | 1.79% |
| May 02, 2026 | Ft1.58 | 5.19% |
| May 01, 2026 | Ft1.50 | 5.18% |
| Apr 30, 2026 | Ft1.43 | 7.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang HUF đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang HUF là Ft1.67 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:57:16 am |
|---|---|
| 0.5 REZ | huf 0.8327 |
| 1 REZ | huf 1.67 |
| 5 REZ | huf 8.33 |
| 10 REZ | huf 16.65 |
| 50 REZ | huf 83.27 |
| 100 REZ | huf 166.55 |
| 500 REZ | huf 832.73 |
| 1000 REZ | huf 1,665.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:57:16 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | REZ 0.3002 |
| 1 HUF | REZ 0.6004 |
| 5 HUF | REZ 3.00 |
| 10 HUF | REZ 6.00 |
| 50 HUF | REZ 30.02 |
| 100 HUF | REZ 60.04 |
| 500 HUF | REZ 300.22 |
| 1000 HUF | REZ 600.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












