REZ MXN: Giá Renzo MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang MXN
REZ MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | $0.09278 | -3.14% |
| May 04, 2026 | $0.09579 | 5.44% |
| May 03, 2026 | $0.09085 | 1.96% |
| May 02, 2026 | $0.0891 | 5.19% |
| May 01, 2026 | $0.08471 | 5.58% |
| Apr 30, 2026 | $0.08023 | 7.63% |
| Apr 29, 2026 | $0.07455 | -0.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang MXN đã giảm 1.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang MXN
biểu đồ Renzo sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang MXN hiện tại là $0.09289. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 46.99% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | $0.09278 | -3.14% |
| May 04, 2026 | $0.09579 | 5.44% |
| May 03, 2026 | $0.09085 | 1.96% |
| May 02, 2026 | $0.0891 | 5.19% |
| May 01, 2026 | $0.08471 | 5.58% |
| Apr 30, 2026 | $0.08023 | 7.63% |
| Apr 29, 2026 | $0.07455 | -0.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang MXN đã giảm 1.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang MXN là $0.0929 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:38:36 pm |
|---|---|
| 0.5 REZ | mxn 0.04645 |
| 1 REZ | mxn 0.0929 |
| 5 REZ | mxn 0.4645 |
| 10 REZ | mxn 0.929 |
| 50 REZ | mxn 4.64 |
| 100 REZ | mxn 9.29 |
| 500 REZ | mxn 46.45 |
| 1000 REZ | mxn 92.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:38:36 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | REZ 5.38 |
| 1 MXN | REZ 10.76 |
| 5 MXN | REZ 53.82 |
| 10 MXN | REZ 107.64 |
| 50 MXN | REZ 538.22 |
| 100 MXN | REZ 1,076.44 |
| 500 MXN | REZ 5,382.22 |
| 1000 MXN | REZ 10,764.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












