DOGE NOK: Giá Dogecoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOGE sang NOK
DOGE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr0.6772 | -0.36% |
| Jul 27, 2026 | kr0.6797 | -3.20% |
| Jul 26, 2026 | kr0.7022 | 2.29% |
| Jul 25, 2026 | kr0.6864 | 3.10% |
| Jul 24, 2026 | kr0.6658 | 0.16% |
| Jul 23, 2026 | kr0.6648 | -5.03% |
| Jul 22, 2026 | kr0.7 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang NOK đã giảm 3.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOGE sang NOK
biểu đồ Dogecoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dogecoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DOGE sang NOK hiện tại là kr 0.6767. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dogecoin là giảm bởi DOGE đã giảm bớt 5.22% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOGE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr0.6772 | -0.36% |
| Jul 27, 2026 | kr0.6797 | -3.20% |
| Jul 26, 2026 | kr0.7022 | 2.29% |
| Jul 25, 2026 | kr0.6864 | 3.10% |
| Jul 24, 2026 | kr0.6658 | 0.16% |
| Jul 23, 2026 | kr0.6648 | -5.03% |
| Jul 22, 2026 | kr0.7 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang NOK đã giảm 3.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOGE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dogecoin (DOGE) sang NOK là kr0.6768 cho mỗi 1 DOGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOGE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:24 pm |
|---|---|
| 0.5 DOGE | nok 0.3384 |
| 1 DOGE | nok 0.6768 |
| 5 DOGE | nok 3.38 |
| 10 DOGE | nok 6.77 |
| 50 DOGE | nok 33.84 |
| 100 DOGE | nok 67.68 |
| 500 DOGE | nok 338.40 |
| 1000 DOGE | nok 676.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dogecoin (DOGE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DOGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:24 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DOGE 0.7388 |
| 1 NOK | DOGE 1.48 |
| 5 NOK | DOGE 7.39 |
| 10 NOK | DOGE 14.78 |
| 50 NOK | DOGE 73.88 |
| 100 NOK | DOGE 147.75 |
| 500 NOK | DOGE 738.77 |
| 1000 NOK | DOGE 1,477.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Dogecoin (DOGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DOGE / USD | $0.0699 |
| DOGE / BTC | 0.000001103 BTC |
| DOGE / ETH | 0.00003728 ETH |
| DOGE / BNB | 0.0001234 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Dogecoin (DOGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.











