ETH NOK: Giá Ethereum NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang NOK
ETH NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr21,836.55 | 0.34% |
| May 04, 2026 | kr21,763.07 | 0.92% |
| May 03, 2026 | kr21,563.66 | 0.14% |
| May 02, 2026 | kr21,532.62 | 0.92% |
| May 01, 2026 | kr21,336.34 | 2.06% |
| Apr 30, 2026 | kr20,905.11 | -0.51% |
| Apr 29, 2026 | kr21,011.92 | -1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang NOK đã giảm 0.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang NOK
biểu đồ Ethereum sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang NOK hiện tại là kr 21,792.53. Đã có lượng giảm 0.17% trong giờ qua và giảm 0.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là giảm bởi ETH đã tăng thêm 11.72% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr21,836.55 | 0.34% |
| May 04, 2026 | kr21,763.07 | 0.92% |
| May 03, 2026 | kr21,563.66 | 0.14% |
| May 02, 2026 | kr21,532.62 | 0.92% |
| May 01, 2026 | kr21,336.34 | 2.06% |
| Apr 30, 2026 | kr20,905.11 | -0.51% |
| Apr 29, 2026 | kr21,011.92 | -1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang NOK đã giảm 0.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang NOK là kr21,792.53 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:22:16 pm |
|---|---|
| 0.5 ETH | nok 10,896.27 |
| 1 ETH | nok 21,792.53 |
| 5 ETH | nok 108,962.67 |
| 10 ETH | nok 217,925.35 |
| 50 ETH | nok 1,089,626.73 |
| 100 ETH | nok 2,179,253.47 |
| 500 ETH | nok 10,896,267.34 |
| 1000 ETH | nok 21,792,534.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:22:16 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ETH 0.00002294 |
| 1 NOK | ETH 0.00004589 |
| 5 NOK | ETH 0.0002294 |
| 10 NOK | ETH 0.0004589 |
| 50 NOK | ETH 0.002294 |
| 100 NOK | ETH 0.004589 |
| 500 NOK | ETH 0.02294 |
| 1000 NOK | ETH 0.04589 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











