HBAR KRW: Giá Hedera KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang KRW
HBAR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | ₩97.30 | -0.64% |
| Jul 29, 2026 | ₩97.92 | -1.49% |
| Jul 28, 2026 | ₩99.41 | -0.42% |
| Jul 27, 2026 | ₩99.83 | -2.45% |
| Jul 26, 2026 | ₩102.33 | -1.23% |
| Jul 25, 2026 | ₩103.60 | 0.38% |
| Jul 24, 2026 | ₩103.21 | -1.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang KRW đã giảm 0.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang KRW
biểu đồ Hedera sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang KRW hiện tại là ₩98.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 5.42% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | ₩97.30 | -0.64% |
| Jul 29, 2026 | ₩97.92 | -1.49% |
| Jul 28, 2026 | ₩99.41 | -0.42% |
| Jul 27, 2026 | ₩99.83 | -2.45% |
| Jul 26, 2026 | ₩102.33 | -1.23% |
| Jul 25, 2026 | ₩103.60 | 0.38% |
| Jul 24, 2026 | ₩103.21 | -1.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang KRW đã giảm 0.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang KRW là ₩98.39 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:04 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | krw 49.19 |
| 1 HBAR | krw 98.39 |
| 5 HBAR | krw 491.93 |
| 10 HBAR | krw 983.85 |
| 50 HBAR | krw 4,919.26 |
| 100 HBAR | krw 9,838.51 |
| 500 HBAR | krw 49,192.57 |
| 1000 HBAR | krw 98,385.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:04 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | HBAR 0.005082 |
| 1 KRW | HBAR 0.01016 |
| 5 KRW | HBAR 0.05082 |
| 10 KRW | HBAR 0.1016 |
| 50 KRW | HBAR 0.5082 |
| 100 KRW | HBAR 1.02 |
| 500 KRW | HBAR 5.08 |
| 1000 KRW | HBAR 10.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.06818 |
| HBAR / BTC | 0.000001084 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003665 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001162 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












