HBAR DKK: Giá Hedera DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang DKK
HBAR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.4455 | 0.76% |
| Jul 29, 2026 | kr0.4421 | -1.48% |
| Jul 28, 2026 | kr0.4488 | 0.19% |
| Jul 27, 2026 | kr0.4479 | -2.69% |
| Jul 26, 2026 | kr0.4603 | -1.21% |
| Jul 25, 2026 | kr0.4659 | 0.21% |
| Jul 24, 2026 | kr0.4649 | -0.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã tăng 1.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang DKK
biểu đồ Hedera sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang DKK hiện tại là kr 0.4452. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 0.82% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.4455 | 0.76% |
| Jul 29, 2026 | kr0.4421 | -1.48% |
| Jul 28, 2026 | kr0.4488 | 0.19% |
| Jul 27, 2026 | kr0.4479 | -2.69% |
| Jul 26, 2026 | kr0.4603 | -1.21% |
| Jul 25, 2026 | kr0.4659 | 0.21% |
| Jul 24, 2026 | kr0.4649 | -0.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã tăng 1.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang DKK là kr0.4453 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:55:37 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | dkk 0.2226 |
| 1 HBAR | dkk 0.4453 |
| 5 HBAR | dkk 2.23 |
| 10 HBAR | dkk 4.45 |
| 50 HBAR | dkk 22.26 |
| 100 HBAR | dkk 44.53 |
| 500 HBAR | dkk 222.64 |
| 1000 HBAR | dkk 445.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:55:37 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | HBAR 1.12 |
| 1 DKK | HBAR 2.25 |
| 5 DKK | HBAR 11.23 |
| 10 DKK | HBAR 22.46 |
| 50 DKK | HBAR 112.29 |
| 100 DKK | HBAR 224.58 |
| 500 DKK | HBAR 1,122.90 |
| 1000 DKK | HBAR 2,245.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.06868 |
| HBAR / BTC | 0.00000106 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003567 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001161 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












