HBAR HUF: Giá Hedera HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang HUF
HBAR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Ft27.78 | 1.68% |
| May 04, 2026 | Ft27.32 | 0.72% |
| May 03, 2026 | Ft27.13 | -1.18% |
| May 02, 2026 | Ft27.45 | 0.49% |
| May 01, 2026 | Ft27.32 | 0.52% |
| Apr 30, 2026 | Ft27.18 | -1.99% |
| Apr 29, 2026 | Ft27.73 | 0.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang HUF đã tăng 2.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang HUF
biểu đồ Hedera sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang HUF hiện tại là Ft 27.77. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã tăng thêm 3.48% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Ft27.78 | 1.68% |
| May 04, 2026 | Ft27.32 | 0.72% |
| May 03, 2026 | Ft27.13 | -1.18% |
| May 02, 2026 | Ft27.45 | 0.49% |
| May 01, 2026 | Ft27.32 | 0.52% |
| Apr 30, 2026 | Ft27.18 | -1.99% |
| Apr 29, 2026 | Ft27.73 | 0.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang HUF đã tăng 2.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang HUF là Ft27.77 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:49 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | huf 13.89 |
| 1 HBAR | huf 27.77 |
| 5 HBAR | huf 138.87 |
| 10 HBAR | huf 277.75 |
| 50 HBAR | huf 1,388.74 |
| 100 HBAR | huf 2,777.47 |
| 500 HBAR | huf 13,887.36 |
| 1000 HBAR | huf 27,774.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:49 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | HBAR 0.018 |
| 1 HUF | HBAR 0.036 |
| 5 HUF | HBAR 0.18 |
| 10 HUF | HBAR 0.36 |
| 50 HUF | HBAR 1.80 |
| 100 HUF | HBAR 3.60 |
| 500 HUF | HBAR 18.00 |
| 1000 HUF | HBAR 36.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.0899 |
| HBAR / BTC | 0.000001104 BTC |
| HBAR / ETH | 0.0000378 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001424 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












