HBAR HUF: Giá Hedera HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang HUF
HBAR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | Ft21.94 | -1.23% |
| Jul 26, 2026 | Ft22.21 | -1.14% |
| Jul 25, 2026 | Ft22.47 | 0.04% |
| Jul 24, 2026 | Ft22.46 | -1.48% |
| Jul 23, 2026 | Ft22.79 | -1.74% |
| Jul 22, 2026 | Ft23.20 | 5.10% |
| Jul 21, 2026 | Ft22.07 | 4.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang HUF đã giảm 1.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang HUF
biểu đồ Hedera sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang HUF hiện tại là Ft 21.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 3.10% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | Ft21.94 | -1.23% |
| Jul 26, 2026 | Ft22.21 | -1.14% |
| Jul 25, 2026 | Ft22.47 | 0.04% |
| Jul 24, 2026 | Ft22.46 | -1.48% |
| Jul 23, 2026 | Ft22.79 | -1.74% |
| Jul 22, 2026 | Ft23.20 | 5.10% |
| Jul 21, 2026 | Ft22.07 | 4.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang HUF đã giảm 1.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang HUF là Ft21.94 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:34:06 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | huf 10.97 |
| 1 HBAR | huf 21.94 |
| 5 HBAR | huf 109.71 |
| 10 HBAR | huf 219.41 |
| 50 HBAR | huf 1,097.06 |
| 100 HBAR | huf 2,194.12 |
| 500 HBAR | huf 10,970.60 |
| 1000 HBAR | huf 21,941.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:34:06 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | HBAR 0.02279 |
| 1 HUF | HBAR 0.04558 |
| 5 HUF | HBAR 0.2279 |
| 10 HUF | HBAR 0.4558 |
| 50 HUF | HBAR 2.28 |
| 100 HUF | HBAR 4.56 |
| 500 HUF | HBAR 22.79 |
| 1000 HUF | HBAR 45.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.0695 |
| HBAR / BTC | 0.000001069 BTC |
| HBAR / ETH | 0.0000358 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001215 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












