HBAR BRL: Giá Hedera BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang BRL
HBAR BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | R$0.3468 | -0.76% |
| Jul 27, 2026 | R$0.3494 | -2.00% |
| Jul 26, 2026 | R$0.3566 | -1.18% |
| Jul 25, 2026 | R$0.3608 | 0.13% |
| Jul 24, 2026 | R$0.3604 | -0.65% |
| Jul 23, 2026 | R$0.3627 | -1.69% |
| Jul 22, 2026 | R$0.3689 | 4.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL đã giảm 2.99% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang BRL
biểu đồ Hedera sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang BRL hiện tại là R$0.3461. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.99% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 5.32% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | R$0.3468 | -0.76% |
| Jul 27, 2026 | R$0.3494 | -2.00% |
| Jul 26, 2026 | R$0.3566 | -1.18% |
| Jul 25, 2026 | R$0.3608 | 0.13% |
| Jul 24, 2026 | R$0.3604 | -0.65% |
| Jul 23, 2026 | R$0.3627 | -1.69% |
| Jul 22, 2026 | R$0.3689 | 4.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL đã giảm 2.99% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang BRL là R$0.3462 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:01:41 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | brl 0.1731 |
| 1 HBAR | brl 0.3462 |
| 5 HBAR | brl 1.73 |
| 10 HBAR | brl 3.46 |
| 50 HBAR | brl 17.31 |
| 100 HBAR | brl 34.62 |
| 500 HBAR | brl 173.09 |
| 1000 HBAR | brl 346.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:01:41 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | HBAR 1.44 |
| 1 BRL | HBAR 2.89 |
| 5 BRL | HBAR 14.44 |
| 10 BRL | HBAR 28.89 |
| 50 BRL | HBAR 144.43 |
| 100 BRL | HBAR 288.86 |
| 500 BRL | HBAR 1,444.30 |
| 1000 BRL | HBAR 2,888.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.06735 |
| HBAR / BTC | 0.000001069 BTC |
| HBAR / ETH | 0.000036 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001192 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












