HBAR CLP: Giá Hedera CLP (Peso Chilê) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang CLP
HBAR CLP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CLP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $81.85 | 0.11% |
| May 05, 2026 | $81.76 | 2.57% |
| May 04, 2026 | $79.71 | 0.99% |
| May 03, 2026 | $78.93 | -0.86% |
| May 02, 2026 | $79.62 | 0.49% |
| May 01, 2026 | $79.23 | 0.69% |
| Apr 30, 2026 | $78.69 | -1.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CLP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CLP đã tăng 2.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang CLP
biểu đồ Hedera sang CLP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Peso Chilê
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang CLP hiện tại là $81.9. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã tăng thêm 1.52% so với CLP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR CLP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CLP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $81.85 | 0.11% |
| May 05, 2026 | $81.76 | 2.57% |
| May 04, 2026 | $79.71 | 0.99% |
| May 03, 2026 | $78.93 | -0.86% |
| May 02, 2026 | $79.62 | 0.49% |
| May 01, 2026 | $79.23 | 0.69% |
| Apr 30, 2026 | $78.69 | -1.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CLP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CLP đã tăng 2.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / CLP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang CLP là $81.91 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang CLP.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CLP
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:37:52 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | clp 40.95 |
| 1 HBAR | clp 81.91 |
| 5 HBAR | clp 409.53 |
| 10 HBAR | clp 819.07 |
| 50 HBAR | clp 4,095.34 |
| 100 HBAR | clp 8,190.68 |
| 500 HBAR | clp 40,953.42 |
| 1000 HBAR | clp 81,906.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Chilean Peso (CLP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CLP sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:37:52 am |
|---|---|
| 0.5 CLP | HBAR 0.006104 |
| 1 CLP | HBAR 0.01221 |
| 5 CLP | HBAR 0.06104 |
| 10 CLP | HBAR 0.1221 |
| 50 CLP | HBAR 0.6104 |
| 100 CLP | HBAR 1.22 |
| 500 CLP | HBAR 6.10 |
| 1000 CLP | HBAR 12.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Chilean Peso (CLP) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.09047 |
| HBAR / BTC | 0.000001116 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003832 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001429 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












