HBAR CZK: Giá Hedera CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang CZK
HBAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Kč1.87 | 2.46% |
| May 04, 2026 | Kč1.83 | 0.39% |
| May 03, 2026 | Kč1.82 | -1.00% |
| May 02, 2026 | Kč1.84 | 0.49% |
| May 01, 2026 | Kč1.83 | 0.91% |
| Apr 30, 2026 | Kč1.82 | -1.86% |
| Apr 29, 2026 | Kč1.85 | 0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK đã tăng 2.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang CZK
biểu đồ Hedera sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang CZK hiện tại là Kč 1.87. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã tăng thêm 3.54% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Kč1.87 | 2.46% |
| May 04, 2026 | Kč1.83 | 0.39% |
| May 03, 2026 | Kč1.82 | -1.00% |
| May 02, 2026 | Kč1.84 | 0.49% |
| May 01, 2026 | Kč1.83 | 0.91% |
| Apr 30, 2026 | Kč1.82 | -1.86% |
| Apr 29, 2026 | Kč1.85 | 0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK đã tăng 2.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang CZK là Kč1.87 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:53 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | czk 0.9372 |
| 1 HBAR | czk 1.87 |
| 5 HBAR | czk 9.37 |
| 10 HBAR | czk 18.74 |
| 50 HBAR | czk 93.72 |
| 100 HBAR | czk 187.44 |
| 500 HBAR | czk 937.20 |
| 1000 HBAR | czk 1,874.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:53 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | HBAR 0.2668 |
| 1 CZK | HBAR 0.5335 |
| 5 CZK | HBAR 2.67 |
| 10 CZK | HBAR 5.34 |
| 50 CZK | HBAR 26.68 |
| 100 CZK | HBAR 53.35 |
| 500 CZK | HBAR 266.75 |
| 1000 CZK | HBAR 533.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08992 |
| HBAR / BTC | 0.000001104 BTC |
| HBAR / ETH | 0.0000378 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001424 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












