HBAR USD: Giá Hedera USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang USD
HBAR USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | $0.06799 | -0.19% |
| Jul 27, 2026 | $0.06812 | -2.88% |
| Jul 26, 2026 | $0.07014 | -1.03% |
| Jul 25, 2026 | $0.07087 | 0.21% |
| Jul 24, 2026 | $0.07072 | -0.59% |
| Jul 23, 2026 | $0.07114 | -2.25% |
| Jul 22, 2026 | $0.07278 | 4.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang USD đã giảm 1.22% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang USD
biểu đồ Hedera sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang USD hiện tại là $0.06794. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 4.08% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | $0.06799 | -0.19% |
| Jul 27, 2026 | $0.06812 | -2.88% |
| Jul 26, 2026 | $0.07014 | -1.03% |
| Jul 25, 2026 | $0.07087 | 0.21% |
| Jul 24, 2026 | $0.07072 | -0.59% |
| Jul 23, 2026 | $0.07114 | -2.25% |
| Jul 22, 2026 | $0.07278 | 4.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang USD đã giảm 1.22% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang USD là $0.06794 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:59:49 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | usd 0.03397 |
| 1 HBAR | usd 0.06794 |
| 5 HBAR | usd 0.3397 |
| 10 HBAR | usd 0.6794 |
| 50 HBAR | usd 3.40 |
| 100 HBAR | usd 6.79 |
| 500 HBAR | usd 33.97 |
| 1000 HBAR | usd 67.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:59:49 pm |
|---|---|
| 0.5 USD | HBAR 7.36 |
| 1 USD | HBAR 14.72 |
| 5 USD | HBAR 73.59 |
| 10 USD | HBAR 147.19 |
| 50 USD | HBAR 735.93 |
| 100 USD | HBAR 1,471.86 |
| 500 USD | HBAR 7,359.28 |
| 1000 USD | HBAR 14,718.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / BTC | 0.000001067 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003559 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001195 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












