Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Spain

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Spain. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Spain ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,667,699,527.782.67%4.41%5.31%₫33,458,001,639,788,520₫678,994,997,483,0931-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫49,282,241.984.37%3.13%18.66%₫5,947,509,110,876,482₫338,081,155,945,6481027-price-graph

3

XRP

3

XRP

₫27,628.285.02%7.37%0.02%₫1,727,686,890,362,392₫36,621,939,538,80852-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫1,923,714.794.55%6.63%1.91%₫1,121,706,365,565,183₫54,622,987,180,3765426-price-graph

5

Hyperliquid

5

HYPE

₫1,431,240.059.26%13.42%14.03%₫361,586,759,787,201₫12,382,978,806,43332196-price-graph

6

Cardano

6

ADA

₫4,135.164.57%9.89%8.47%₫150,891,593,063,735₫9,213,905,681,3382010-price-graph

7

Pump.fun

7

PUMP

₫52.207.28%0.60%33.38%₫20,751,210,241,770₫4,090,377,376,39736507-price-graph

8

Shiba Inu

8

SHIB

₫0.12247.47%8.76%10.95%₫72,124,218,904,662₫4,612,088,997,0775994-price-graph

9

Ondo

9

ONDO

₫10,211.255.46%2.97%25.71%₫49,721,941,387,148₫3,328,381,306,32421159-price-graph

10

Hedera

10

HBAR

₫1,781.422.24%0.93%5.11%₫78,010,443,489,860₫1,196,457,991,0344642-price-graph

11

Ethena

11

ENA

₫2,182.967.46%4.31%9.32%₫20,871,100,029,760₫3,714,124,925,84530171-price-graph

12

Chainlink

12

LINK

₫218,172.975.35%4.73%14.12%₫163,215,193,000,000₫6,422,688,494,5821975-price-graph

13

Stellar

13

XLM

₫4,485.436.17%11.31%0.56%₫153,436,833,023,176₫4,255,504,204,117512-price-graph

14

Bittensor

14

TAO

₫4,931,187.965.30%6.56%9.86%₫55,089,748,796,945₫3,494,093,942,18422974-price-graph

15

DeXe

15

DEXE

₫87,314.7129.21%77.69%85.11%₫7,311,182,410,061₫8,690,194,866,8897326-price-graph

16

Polkadot

16

DOT

₫19,956.636.11%11.45%5.97%₫33,833,886,240,980₫2,841,756,715,7576636-price-graph

17

Worldcoin

17

WLD

₫8,439.487.64%16.55%28.87%₫31,703,072,809,060₫4,695,693,288,22613502-price-graph

18

Kaspa

18

KAS

₫731.705.37%2.00%0.10%₫20,197,755,358,441₫168,842,968,48320396-price-graph

19

Euler

19

EUL

₫44,921.086.68%70.15%70.40%₫1,074,698,688,438₫2,178,587,833,30914280-price-graph

20

Pepe

20

PEPE

₫0.074015.41%4.36%17.47%₫30,625,279,341,585₫5,581,936,616,18224478-price-graph

21

Artificial Superintelligence Alliance

21

FET

₫3,703.889.53%11.53%17.94%₫8,298,007,663,155₫4,972,905,763,8293773-price-graph

22

TRON

22

TRX

₫8,553.691.68%0.78%0.74%₫811,616,336,702,397₫15,669,925,366,9431958-price-graph

23

Aave

23

AAVE

₫2,543,615.374.14%1.98%8.54%₫39,217,182,750,593₫6,599,223,830,8387278-price-graph

24

BlockDAG Network

24

BDAG

₫1.421.43%14.77%57.54%

₫129,541,458,027

₫50,518,337,19931162-price-graph

25

Dogecoin

25

DOGE

₫1,839.623.79%5.03%4.89%₫285,613,348,539,110₫15,761,240,464,71174-price-graph

26

Monad

26

MON

₫554.680.31%7.61%10.89%₫6,559,211,401,633₫486,157,897,32930495-price-graph

27

Perle

27

PRL

₫4,705.490.38%2.69%16.93%₫823,460,084,804₫148,209,350,29639797-price-graph

28

Aster

28

ASTER

₫16,347.260.90%1.37%0.18%₫44,138,067,259,415₫1,294,607,455,86536341-price-graph

29

Gram (prev. Toncoin)

29

GRAM

₫37,975.263.79%0.41%7.30%₫103,880,783,028,707₫1,294,787,697,95811419-price-graph

30

Brickken

30

BKN

₫1,501.2116.57%20.47%19.90%

₫131,251,071,229

₫4,561,987,35121822-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi