| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫1,696,010,560.40 | 0.18% | 1.95% | 8.76% | ₫34,027,446,563,670,428 | ₫801,356,540,562,024 |  |
| 2 | | ₫50,394,142.48 | 0.12% | 0.68% | 21.11% | ₫6,081,691,529,695,137 | ₫295,806,093,593,937 |  |
| 3 | | ₫28,372.71 | 0.80% | 5.00% | 3.57% | ₫1,774,238,229,771,616 | ₫33,698,656,024,239 |  |
| 4 | | ₫1,944,701.98 | 0.09% | 4.91% | 0.49% | ₫1,127,124,539,367,674 | ₫46,939,609,767,631 |  |
| 5 | | ₫1,417,294.22 | 1.86% | 9.03% | 17.51% | ₫357,933,859,226,281 | ₫8,397,246,234,364 |  |
| 6 | | ₫8,068.80 | 0.94% | 19.81% | 26.53% | ₫28,768,264,013,141 | ₫4,009,517,822,107 |  |
| 7 | | ₫4,316.29 | 0.18% | 5.92% | 13.38% | ₫157,564,757,761,104 | ₫7,568,082,917,677 |  |
| 8 | | ₫429.47 | 5.10% | 23.48% | 68.59% | | ₫842,652,466 |  |
| 9 | | ₫2,201.55 | 6.02% | 8.25% | 25.72% | ₫24,113,486,595,532 | ₫360,381,206,932 |  |
| 10 | | ₫15,277,289.00 | 1.47% | 1.95% | 5.75% | ₫2,034,407,431,262,286 | ₫27,441,721,921,068 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: