Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Finland

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Finland. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Finland ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,694,783,905.491.36%2.29%7.51%₫34,001,956,313,740,588₫635,851,116,612,9531-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫28,624.842.68%3.95%3.90%₫1,790,004,677,153,806₫37,478,071,643,99452-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫50,460,069.861.67%0.20%21.63%₫6,089,650,260,500,922₫303,473,047,360,1841027-price-graph

4

Chia

4

XCH

₫34,400.562.17%8.15%19.08%₫495,771,439,821₫40,222,466,4259258-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫1,947,818.140.85%4.16%2.45%₫1,128,932,951,804,583₫48,861,437,841,1495426-price-graph

6

Hyperliquid

6

HYPE

₫1,456,242.740.06%5.67%11.59%₫367,846,238,795,892₫10,007,215,172,38832196-price-graph

7

Pi

7

PI

₫2,079.096.33%13.29%34.88%₫22,748,940,668,422₫284,168,635,08535697-price-graph

8

NEAR Protocol

8

NEAR

₫42,296.334.03%14.55%13.85%₫55,074,805,544,904₫4,528,073,868,1346535-price-graph

9

Cardano

9

ADA

₫4,312.984.36%4.10%13.23%₫157,443,829,890,440₫9,268,637,342,9942010-price-graph

10

Stellar

10

XLM

₫4,569.040.54%7.99%0.02%₫156,375,114,160,126₫2,752,802,027,118512-price-graph

11

RaveDAO

11

RAVE

₫7,379.534.84%1.99%43.71%₫1,863,187,983,671₫145,123,258,69038967-price-graph

12

Artificial Superintelligence Alliance

12

FET

₫3,572.605.01%12.02%23.72%₫8,003,897,876,745₫4,641,104,411,0673773-price-graph

13

QANplatform

13

QANX

₫310.332.34%6.72%31.64%₫560,453,272,847₫2,757,427,1965858-price-graph

14

Chainlink

14

LINK

₫221,603.511.01%2.25%15.43%₫165,781,581,964,446₫6,406,477,943,1971975-price-graph

15

Ondo

15

ONDO

₫10,662.852.25%1.53%30.40%₫51,920,953,757,703₫3,230,929,969,82821159-price-graph

16

Humanity

16

H

₫1,784.597.74%15.10%13.54%₫5,529,746,851,198₫177,761,427,99336922-price-graph

17

Zcash

17

ZEC

₫12,258,934.841.44%9.25%21.76%₫205,881,388,382,144₫8,657,174,023,6541437-price-graph

18

Sui

18

SUI

₫18,062.830.69%8.99%0.56%₫73,196,606,518,041₫4,184,542,156,08520947-price-graph

19

BlockDAG Network

19

BDAG

₫1.390.88%10.86%57.43%

₫126,433,998,517

₫51,739,816,33531162-price-graph

20

Bittensor

20

TAO

₫5,086,272.522.82%1.79%6.47%₫56,837,159,297,077₫3,901,991,679,36322974-price-graph

21

Reactive Network

21

REACT

₫149.167.41%6.71%23.79%₫101,285,969,713₫8,988,144,95835934-price-graph

22

COTI

22

COTI

₫329.332.62%67.87%48.64%₫974,071,670,266₫3,022,800,615,7833992-price-graph

23

Aave

23

AAVE

₫2,585,176.750.62%3.00%7.11%₫39,859,708,545,167₫7,703,394,754,3747278-price-graph

24

Polkadot

24

DOT

₫20,060.780.19%9.26%7.02%₫34,012,958,133,000₫2,110,767,193,2016636-price-graph

25

Jupiter

25

JUP

₫5,101.925.82%0.53%7.50%₫16,939,956,139,321₫590,437,170,11829210-price-graph

26

Starknet

26

STRK

₫733.844.15%3.85%5.60%₫4,951,142,638,925₫1,259,851,727,73222691-price-graph

27

Terra Classic

27

LUNC

₫1.320.81%11.46%18.65%₫7,281,106,294,970₫320,056,070,3414172-price-graph

28

Dogecoin

28

DOGE

₫1,860.720.47%2.21%3.10%₫288,910,279,282,855₫15,104,972,084,36274-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi