Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Bulgaria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Bulgaria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Bulgaria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,691,930,338.742.05%2.17%9.06%₫33,944,917,525,758,900₫622,284,120,263,8921-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫49,942,668.671.37%1.86%21.91%₫6,027,208,961,827,472₫287,275,598,297,8951027-price-graph

3

Solana

3

SOL

₫1,932,749.260.90%5.75%1.41%₫1,120,198,792,804,244₫43,852,716,604,4085426-price-graph

4

XRP

4

XRP

₫28,210.842.17%6.26%3.09%₫1,764,116,030,722,661₫35,932,569,239,54752-price-graph

5

Pi

5

PI

₫2,079.655.14%13.74%32.07%₫22,755,048,725,452₫291,668,927,22435697-price-graph

6

Dogecoin

6

DOGE

₫1,850.640.94%3.46%2.35%₫287,352,645,895,466₫14,774,635,268,66474-price-graph

7

Hyperliquid

7

HYPE

₫1,451,545.511.71%6.29%12.78%₫366,650,087,378,710₫8,688,859,616,59832196-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫12,200,458.270.03%10.06%21.80%₫204,904,812,186,716₫8,651,842,120,9191437-price-graph

9

Cardano

9

ADA

₫4,305.294.52%6.89%14.25%₫157,163,164,919,870₫8,748,068,955,5472010-price-graph

10

Internet Computer

10

ICP

₫54,683.821.07%5.44%2.82%₫30,361,979,567,840₫762,733,244,5018916-price-graph

11

YOM

11

YOM

₫2,650.190.87%0.24%19.96%

₫310,603,856,099

₫34,874,702,98239458-price-graph

12

Shiba Inu

12

SHIB

₫0.12533.98%11.96%14.29%₫73,834,726,825,820₫4,094,550,935,5765994-price-graph

13

Nervos Network

13

CKB

₫21.831.74%9.75%9.79%₫1,074,563,139,543₫53,219,963,5094948-price-graph

14

Avalanche

14

AVAX

₫168,103.050.49%2.74%1.57%₫72,582,183,497,371₫6,237,342,684,5705805-price-graph

15

Pepe

15

PEPE

₫0.071761.70%4.74%17.84%₫29,691,551,682,044₫4,204,873,079,40324478-price-graph

16

Gala

16

GALA

₫47.260.40%12.97%20.09%₫2,319,328,166,874₫880,891,251,6377080-price-graph

17

Litecoin

17

LTC

₫1,187,352.472.12%3.59%6.83%₫91,948,461,489,714₫5,676,704,262,8402-price-graph

18

Helium

18

HNT

₫4,827.451.58%10.55%30.03%₫899,458,282,345₫89,672,523,6035665-price-graph

19

NEAR Protocol

19

NEAR

₫41,831.312.91%15.84%12.92%₫54,470,404,504,678₫5,364,450,755,0756535-price-graph

20

Aave

20

AAVE

₫2,594,314.420.87%0.65%9.92%₫40,000,602,798,938₫8,238,075,315,8787278-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi