UB NOK: Giá Unibase NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang NOK
UB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr1.53 | 5.09% |
| Jul 30, 2026 | kr1.46 | 17.76% |
| Jul 29, 2026 | kr1.24 | -4.81% |
| Jul 28, 2026 | kr1.30 | 12.31% |
| Jul 27, 2026 | kr1.16 | -17.15% |
| Jul 26, 2026 | kr1.40 | 20.74% |
| Jul 25, 2026 | kr1.16 | 2.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang NOK đã tăng 13.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang NOK
biểu đồ Unibase sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang NOK hiện tại là kr 1.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 13.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là tăng bởi UB đã tăng thêm 85.61% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr1.53 | 5.09% |
| Jul 30, 2026 | kr1.46 | 17.76% |
| Jul 29, 2026 | kr1.24 | -4.81% |
| Jul 28, 2026 | kr1.30 | 12.31% |
| Jul 27, 2026 | kr1.16 | -17.15% |
| Jul 26, 2026 | kr1.40 | 20.74% |
| Jul 25, 2026 | kr1.16 | 2.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang NOK đã tăng 13.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang NOK là kr1.52 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:58:36 am |
|---|---|
| 0.5 UB | nok 0.7622 |
| 1 UB | nok 1.52 |
| 5 UB | nok 7.62 |
| 10 UB | nok 15.24 |
| 50 UB | nok 76.22 |
| 100 UB | nok 152.43 |
| 500 UB | nok 762.17 |
| 1000 UB | nok 1,524.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:58:36 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | UB 0.328 |
| 1 NOK | UB 0.656 |
| 5 NOK | UB 3.28 |
| 10 NOK | UB 6.56 |
| 50 NOK | UB 32.80 |
| 100 NOK | UB 65.60 |
| 500 NOK | UB 328.01 |
| 1000 NOK | UB 656.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












