UB DKK: Giá Unibase DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang DKK
UB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr0.9794 | -1.18% |
| Jul 30, 2026 | kr0.991 | 17.96% |
| Jul 29, 2026 | kr0.8401 | -4.64% |
| Jul 28, 2026 | kr0.881 | 11.90% |
| Jul 27, 2026 | kr0.7873 | -17.70% |
| Jul 26, 2026 | kr0.9566 | 20.49% |
| Jul 25, 2026 | kr0.794 | 2.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang DKK đã tăng 10.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang DKK
biểu đồ Unibase sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang DKK hiện tại là kr 0.9791. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là tăng bởi UB đã tăng thêm 80.85% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr0.9794 | -1.18% |
| Jul 30, 2026 | kr0.991 | 17.96% |
| Jul 29, 2026 | kr0.8401 | -4.64% |
| Jul 28, 2026 | kr0.881 | 11.90% |
| Jul 27, 2026 | kr0.7873 | -17.70% |
| Jul 26, 2026 | kr0.9566 | 20.49% |
| Jul 25, 2026 | kr0.794 | 2.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang DKK đã tăng 10.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang DKK là kr0.9792 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:54:22 am |
|---|---|
| 0.5 UB | dkk 0.4896 |
| 1 UB | dkk 0.9792 |
| 5 UB | dkk 4.90 |
| 10 UB | dkk 9.79 |
| 50 UB | dkk 48.96 |
| 100 UB | dkk 97.92 |
| 500 UB | dkk 489.59 |
| 1000 UB | dkk 979.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:54:22 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | UB 0.5106 |
| 1 DKK | UB 1.02 |
| 5 DKK | UB 5.11 |
| 10 DKK | UB 10.21 |
| 50 DKK | UB 51.06 |
| 100 DKK | UB 102.13 |
| 500 DKK | UB 510.64 |
| 1000 DKK | UB 1,021.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












