UB BRL: Giá Unibase BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang BRL
UB BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 02, 2026 | R$0.7585 | 20.72% |
| May 01, 2026 | R$0.6283 | 83.70% |
| Apr 30, 2026 | R$0.342 | 5.87% |
| Apr 29, 2026 | R$0.3231 | 15.71% |
| Apr 28, 2026 | R$0.2792 | 13.22% |
| Apr 27, 2026 | R$0.2466 | -0.53% |
| Apr 26, 2026 | R$0.2479 | 4.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang BRL đã giảm 11.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang BRL
biểu đồ Unibase sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang BRL hiện tại là R$0.5641. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 11.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là giảm bởi UB đã tăng thêm 397.96% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 02, 2026 | R$0.7585 | 20.72% |
| May 01, 2026 | R$0.6283 | 83.70% |
| Apr 30, 2026 | R$0.342 | 5.87% |
| Apr 29, 2026 | R$0.3231 | 15.71% |
| Apr 28, 2026 | R$0.2792 | 13.22% |
| Apr 27, 2026 | R$0.2466 | -0.53% |
| Apr 26, 2026 | R$0.2479 | 4.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang BRL đã giảm 11.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang BRL là R$0.5641 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:39:42 am |
|---|---|
| 0.5 UB | brl 0.2821 |
| 1 UB | brl 0.5641 |
| 5 UB | brl 2.82 |
| 10 UB | brl 5.64 |
| 50 UB | brl 28.21 |
| 100 UB | brl 56.41 |
| 500 UB | brl 282.07 |
| 1000 UB | brl 564.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:39:42 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | UB 0.8863 |
| 1 BRL | UB 1.77 |
| 5 BRL | UB 8.86 |
| 10 BRL | UB 17.73 |
| 50 BRL | UB 88.63 |
| 100 BRL | UB 177.26 |
| 500 BRL | UB 886.30 |
| 1000 BRL | UB 1,772.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












