UB HUF: Giá Unibase HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang HUF
UB HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | Ft36.28 | -22.94% |
| May 02, 2026 | Ft47.09 | 20.72% |
| May 01, 2026 | Ft39.00 | 82.18% |
| Apr 30, 2026 | Ft21.41 | 6.33% |
| Apr 29, 2026 | Ft20.13 | 16.01% |
| Apr 28, 2026 | Ft17.36 | 13.30% |
| Apr 27, 2026 | Ft15.32 | -1.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF đã giảm 26.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang HUF
biểu đồ Unibase sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang HUF hiện tại là Ft 36.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 26.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là giảm bởi UB đã tăng thêm 400.79% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | Ft36.28 | -22.94% |
| May 02, 2026 | Ft47.09 | 20.72% |
| May 01, 2026 | Ft39.00 | 82.18% |
| Apr 30, 2026 | Ft21.41 | 6.33% |
| Apr 29, 2026 | Ft20.13 | 16.01% |
| Apr 28, 2026 | Ft17.36 | 13.30% |
| Apr 27, 2026 | Ft15.32 | -1.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF đã giảm 26.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang HUF là Ft36.43 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:45:37 pm |
|---|---|
| 0.5 UB | huf 18.22 |
| 1 UB | huf 36.43 |
| 5 UB | huf 182.16 |
| 10 UB | huf 364.32 |
| 50 UB | huf 1,821.58 |
| 100 UB | huf 3,643.17 |
| 500 UB | huf 18,215.83 |
| 1000 UB | huf 36,431.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:45:37 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | UB 0.01372 |
| 1 HUF | UB 0.02745 |
| 5 HUF | UB 0.1372 |
| 10 HUF | UB 0.2745 |
| 50 HUF | UB 1.37 |
| 100 HUF | UB 2.74 |
| 500 HUF | UB 13.72 |
| 1000 HUF | UB 27.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












