RON USD: Giá Ronin USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang USD
RON USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | $0.04817 | -1.84% |
| Jul 28, 2026 | $0.04908 | -0.99% |
| Jul 27, 2026 | $0.04957 | -5.27% |
| Jul 26, 2026 | $0.05232 | 1.18% |
| Jul 25, 2026 | $0.05171 | -0.39% |
| Jul 24, 2026 | $0.05191 | -2.82% |
| Jul 23, 2026 | $0.05342 | -1.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang USD đã giảm 1.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang USD
biểu đồ Ronin sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang USD hiện tại là $0.04832. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã giảm bớt 14.63% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | $0.04817 | -1.84% |
| Jul 28, 2026 | $0.04908 | -0.99% |
| Jul 27, 2026 | $0.04957 | -5.27% |
| Jul 26, 2026 | $0.05232 | 1.18% |
| Jul 25, 2026 | $0.05171 | -0.39% |
| Jul 24, 2026 | $0.05191 | -2.82% |
| Jul 23, 2026 | $0.05342 | -1.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang USD đã giảm 1.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang USD là $0.04833 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:57:41 am |
|---|---|
| 0.5 RON | usd 0.02416 |
| 1 RON | usd 0.04833 |
| 5 RON | usd 0.2416 |
| 10 RON | usd 0.4833 |
| 50 RON | usd 2.42 |
| 100 RON | usd 4.83 |
| 500 RON | usd 24.16 |
| 1000 RON | usd 48.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:57:41 am |
|---|---|
| 0.5 USD | RON 10.35 |
| 1 USD | RON 20.69 |
| 5 USD | RON 103.46 |
| 10 USD | RON 206.93 |
| 50 USD | RON 1,034.65 |
| 100 USD | RON 2,069.29 |
| 500 USD | RON 10,346.45 |
| 1000 USD | RON 20,692.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












