RON TRY: Giá Ronin TRY (Lira Thổ Nhĩ Kỳ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang TRY
RON TRY Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to TRY | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | ₺4.32 | 1.17% |
| May 03, 2026 | ₺4.27 | -1.86% |
| May 02, 2026 | ₺4.35 | 1.05% |
| May 01, 2026 | ₺4.30 | 0.10% |
| Apr 30, 2026 | ₺4.30 | 0.06% |
| Apr 29, 2026 | ₺4.30 | -4.94% |
| Apr 28, 2026 | ₺4.52 | 1.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang TRY hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang TRY đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang TRY
biểu đồ Ronin sang TRY
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang TRY hiện tại là ₺4.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã tăng thêm 11.36% so với TRY trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON TRY Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to TRY | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | ₺4.32 | 1.17% |
| May 03, 2026 | ₺4.27 | -1.86% |
| May 02, 2026 | ₺4.35 | 1.05% |
| May 01, 2026 | ₺4.30 | 0.10% |
| Apr 30, 2026 | ₺4.30 | 0.06% |
| Apr 29, 2026 | ₺4.30 | -4.94% |
| Apr 28, 2026 | ₺4.52 | 1.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang TRY hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang TRY đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / TRY
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang TRY là ₺4.32 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang TRY.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang TRY
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:36:43 am |
|---|---|
| 0.5 RON | try 2.16 |
| 1 RON | try 4.32 |
| 5 RON | try 21.58 |
| 10 RON | try 43.15 |
| 50 RON | try 215.77 |
| 100 RON | try 431.54 |
| 500 RON | try 2,157.70 |
| 1000 RON | try 4,315.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Turkish Lira (TRY) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi TRY sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:36:43 am |
|---|---|
| 0.5 TRY | RON 0.1159 |
| 1 TRY | RON 0.2317 |
| 5 TRY | RON 1.16 |
| 10 TRY | RON 2.32 |
| 50 TRY | RON 11.59 |
| 100 TRY | RON 23.17 |
| 500 TRY | RON 115.86 |
| 1000 TRY | RON 231.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Turkish Lira (TRY) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












