Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ronin

RON EUR: Giá Ronin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi RON sang EUR

RON

Ronin

EUR

Euro

RON EUR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to EUR24 giờ
Jul 27, 2026€0.04414-3.90%
Jul 26, 2026€0.045931.05%
Jul 25, 2026€0.04546-0.38%
Jul 24, 2026€0.04563-2.83%
Jul 23, 2026€0.04696-1.24%
Jul 22, 2026€0.04755-1.47%
Jul 21, 2026€0.04825-1.69%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 2.68% trong 24 giờ qua.

biểu đồ RON sang EUR

biểu đồ Ronin sang EUR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ronin Euro

Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang EUR hiện tại là €0.04415. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.68% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã giảm bớt 11.36% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

RON EUR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to EUR24 giờ
Jul 27, 2026€0.04414-3.90%
Jul 26, 2026€0.045931.05%
Jul 25, 2026€0.04546-0.38%
Jul 24, 2026€0.04563-2.83%
Jul 23, 2026€0.04696-1.24%
Jul 22, 2026€0.04755-1.47%
Jul 21, 2026€0.04825-1.69%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 2.68% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi RON / EUR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang EUR là €0.04415 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang EUR.

Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR

Số tiềnHôm nay lúc 08:38:57 pm
0.5 RONeur 0.02208
1 RONeur 0.04415
5 RONeur 0.2208
10 RONeur 0.4415
50 RONeur 2.21
100 RONeur 4.42
500 RONeur 22.08
1000 RONeur 44.15

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang RON

Số tiềnHôm nay lúc 08:38:57 pm
0.5 EURRON 11.32
1 EURRON 22.65
5 EURRON 113.25
10 EURRON 226.50
50 EURRON 1,132.50
100 EURRON 2,264.99
500 EURRON 11,324.95
1000 EURRON 22,649.91

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
RON / USD$0.05019
RON / BTC0.0000007727 BTC
RON / ETH0.00002579 ETH
RON / BNB0.00008732 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ronin (RON) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ronin sang Euro

Giá của 1 Ronin (RON) sang Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ronin (RON) sang Euro (EUR) hiện tại khoảng €0.04415.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ronin (RON) với €1?

Hiện tại, với €1 có thể mua khoảng 22.65 Ronin (RON).

Giá RON/EUR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ronin (RON) đạt mức giá cao nhất từng có là €3.96 EUR vào 3/13/2024.

Giá trị của Ronin (RON) đã thay đổi bao nhiêu so với Euro (EUR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ronin (RON) đã tăng thêm -11.4% so với Euro (EUR).