Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ronin

RON PLN: Giá Ronin PLN (Złoty Ba Lan) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi RON sang PLN

RON

Ronin

PLN

Polish Złoty

RON PLN Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to PLN24 giờ
May 02, 2026zł0.34881.10%
May 01, 2026zł0.345-0.16%
Apr 30, 2026zł0.3456-0.33%
Apr 29, 2026zł0.3467-4.66%
Apr 28, 2026zł0.36361.49%
Apr 27, 2026zł0.3583-1.88%
Apr 26, 2026zł0.3651-1.44%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN đã giảm 0.77% trong 24 giờ qua.

biểu đồ RON sang PLN

biểu đồ Ronin sang PLN

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ronin Złoty Ba Lan

Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang PLN hiện tại là zł 0.3428. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã tăng thêm 12.06% so với PLN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

RON PLN Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to PLN24 giờ
May 02, 2026zł0.34881.10%
May 01, 2026zł0.345-0.16%
Apr 30, 2026zł0.3456-0.33%
Apr 29, 2026zł0.3467-4.66%
Apr 28, 2026zł0.36361.49%
Apr 27, 2026zł0.3583-1.88%
Apr 26, 2026zł0.3651-1.44%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN đã giảm 0.77% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi RON / PLN

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang PLN là zł0.3428 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang PLN.

Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN

Số tiềnHôm nay lúc 07:15:19 am
0.5 RONpln 0.1714
1 RONpln 0.3428
5 RONpln 1.71
10 RONpln 3.43
50 RONpln 17.14
100 RONpln 34.28
500 RONpln 171.40
1000 RONpln 342.80

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Polish Złoty (PLN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi PLN sang RON

Số tiềnHôm nay lúc 07:15:19 am
0.5 PLNRON 1.46
1 PLNRON 2.92
5 PLNRON 14.59
10 PLNRON 29.17
50 PLNRON 145.86
100 PLNRON 291.71
500 PLNRON 1,458.56
1000 PLNRON 2,917.11

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Polish Złoty (PLN) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
RON / USD$0.09468
RON / BTC0.000001208 BTC
RON / ETH0.00004102 ETH
RON / BNB0.0001533 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ronin (RON) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ronin sang Polish Złoty

Giá của 1 Ronin (RON) sang Polish Złoty (PLN) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ronin (RON) sang Polish Złoty (PLN) hiện tại khoảng zł0.3428.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ronin (RON) với zł1?

Hiện tại, với zł1 có thể mua khoảng 2.9171 Ronin (RON).

Giá RON/PLN cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ronin (RON) đạt mức giá cao nhất từng có là zł16.28 PLN vào 3/13/2024.

Giá trị của Ronin (RON) đã thay đổi bao nhiêu so với Polish Złoty (PLN)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ronin (RON) đã tăng thêm 12.1% so với Polish Złoty (PLN).