RON CAD: Giá Ronin CAD (Đô la Canada) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang CAD
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | $0.1372 | -0.48% |
| May 06, 2026 | $0.1378 | 0.94% |
| May 05, 2026 | $0.1365 | 4.63% |
| May 04, 2026 | $0.1305 | 1.69% |
| May 03, 2026 | $0.1283 | -2.04% |
| May 02, 2026 | $0.131 | 1.12% |
| May 01, 2026 | $0.1295 | 0.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang CAD
biểu đồ Ronin sang CAD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Đô la Canada
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang CAD hiện tại là $0.1372. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã tăng thêm 19.14% so với CAD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | $0.1372 | -0.48% |
| May 06, 2026 | $0.1378 | 0.94% |
| May 05, 2026 | $0.1365 | 4.63% |
| May 04, 2026 | $0.1305 | 1.69% |
| May 03, 2026 | $0.1283 | -2.04% |
| May 02, 2026 | $0.131 | 1.12% |
| May 01, 2026 | $0.1295 | 0.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / CAD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang CAD là $0.1373 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang CAD.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:21:01 am |
|---|---|
| 0.5 RON | cad 0.06865 |
| 1 RON | cad 0.1373 |
| 5 RON | cad 0.6865 |
| 10 RON | cad 1.37 |
| 50 RON | cad 6.86 |
| 100 RON | cad 13.73 |
| 500 RON | cad 68.65 |
| 1000 RON | cad 137.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Canadian Dollar (CAD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CAD sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:21:01 am |
|---|---|
| 0.5 CAD | RON 3.64 |
| 1 CAD | RON 7.28 |
| 5 CAD | RON 36.42 |
| 10 CAD | RON 72.84 |
| 50 CAD | RON 364.18 |
| 100 CAD | RON 728.35 |
| 500 CAD | RON 3,641.77 |
| 1000 CAD | RON 7,283.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Canadian Dollar (CAD) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












