RON GBP: Giá Ronin GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang GBP
RON GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | £0.03547 | 0.82% |
| Jul 29, 2026 | £0.03518 | -4.77% |
| Jul 28, 2026 | £0.03694 | -0.98% |
| Jul 27, 2026 | £0.0373 | -4.85% |
| Jul 26, 2026 | £0.0392 | 1.00% |
| Jul 25, 2026 | £0.03881 | -0.40% |
| Jul 24, 2026 | £0.03897 | -2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang GBP đã tăng 2.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang GBP
biểu đồ Ronin sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang GBP hiện tại là £0.03545. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã giảm bớt 13.65% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | £0.03547 | 0.82% |
| Jul 29, 2026 | £0.03518 | -4.77% |
| Jul 28, 2026 | £0.03694 | -0.98% |
| Jul 27, 2026 | £0.0373 | -4.85% |
| Jul 26, 2026 | £0.0392 | 1.00% |
| Jul 25, 2026 | £0.03881 | -0.40% |
| Jul 24, 2026 | £0.03897 | -2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang GBP đã tăng 2.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang GBP là £0.03546 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:38:52 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | gbp 0.01773 |
| 1 RON | gbp 0.03546 |
| 5 RON | gbp 0.1773 |
| 10 RON | gbp 0.3546 |
| 50 RON | gbp 1.77 |
| 100 RON | gbp 3.55 |
| 500 RON | gbp 17.73 |
| 1000 RON | gbp 35.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:38:52 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | RON 14.10 |
| 1 GBP | RON 28.20 |
| 5 GBP | RON 141.01 |
| 10 GBP | RON 282.02 |
| 50 GBP | RON 1,410.12 |
| 100 GBP | RON 2,820.24 |
| 500 GBP | RON 14,101.21 |
| 1000 GBP | RON 28,202.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












