Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Nexus

NEX NOK: Giá Nexus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi NEX sang NOK

NEX

Nexus

NOK

Norwegian Krone

NEX NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEX to NOK24 giờ
Jul 28, 2026kr0.000014560.23%
Jul 27, 2026kr0.00001453-3.83%
Jul 26, 2026kr0.000015110.70%
Jul 25, 2026kr0.000015-0.60%
Jul 24, 2026kr0.00001509-1.34%
Jul 23, 2026kr0.0000153-2.70%
Jul 22, 2026kr0.00001572-0.15%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK đã tăng 0.70% trong 24 giờ qua.

biểu đồ NEX sang NOK

biểu đồ Nexus sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Nexus Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang NOK hiện tại là kr 0.00001462. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là tăng bởi NEX đã giảm bớt 19.74% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

NEX NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEX to NOK24 giờ
Jul 28, 2026kr0.000014560.23%
Jul 27, 2026kr0.00001453-3.83%
Jul 26, 2026kr0.000015110.70%
Jul 25, 2026kr0.000015-0.60%
Jul 24, 2026kr0.00001509-1.34%
Jul 23, 2026kr0.0000153-2.70%
Jul 22, 2026kr0.00001572-0.15%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK đã tăng 0.70% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi NEX / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang NOK là kr0.00001462 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 04:06:30 am
0.5 NEXnok 0.000007312
1 NEXnok 0.00001462
5 NEXnok 0.00007312
10 NEXnok 0.0001462
50 NEXnok 0.0007312
100 NEXnok 0.001462
500 NEXnok 0.007312
1000 NEXnok 0.01462

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NEX

Số tiềnHôm nay lúc 04:06:30 am
0.5 NOKNEX 34,188.05
1 NOKNEX 68,376.09
5 NOKNEX 341,880.46
10 NOKNEX 683,760.92
50 NOKNEX 3,418,804.60
100 NOKNEX 6,837,609.20
500 NOKNEX 34,188,045.99
1000 NOKNEX 68,376,091.97

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
NEX / USD$0.000001512
NEX / BTC0.000000000024 BTC
NEX / ETH0.000000000802 ETH
NEX / BNB0.000000002669 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Nexus (NEX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Nexus sang Norwegian Krone

Giá của 1 Nexus (NEX) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Nexus (NEX) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.00001462.

Tôi có thể mua bao nhiêu Nexus (NEX) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 68,376.09 Nexus (NEX).

Giá NEX/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Nexus (NEX) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.00006751 NOK vào 5/21/2026.

Giá trị của Nexus (NEX) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Nexus (NEX) đã tăng thêm -19.7% so với Norwegian Krone (NOK).