NEX BRL: Giá Nexus BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang BRL
NEX BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | R$0.000007712 | -3.80% |
| Jul 26, 2026 | R$0.000008017 | 0.52% |
| Jul 25, 2026 | R$0.000007976 | -0.68% |
| Jul 24, 2026 | R$0.000008031 | -0.99% |
| Jul 23, 2026 | R$0.000008111 | -2.35% |
| Jul 22, 2026 | R$0.000008306 | -0.12% |
| Jul 21, 2026 | R$0.000008316 | -4.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang BRL đã giảm 3.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang BRL
biểu đồ Nexus sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang BRL hiện tại là R$0.0#(5)7704. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã giảm bớt 20.81% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | R$0.000007712 | -3.80% |
| Jul 26, 2026 | R$0.000008017 | 0.52% |
| Jul 25, 2026 | R$0.000007976 | -0.68% |
| Jul 24, 2026 | R$0.000008031 | -0.99% |
| Jul 23, 2026 | R$0.000008111 | -2.35% |
| Jul 22, 2026 | R$0.000008306 | -0.12% |
| Jul 21, 2026 | R$0.000008316 | -4.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang BRL đã giảm 3.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang BRL là R$0.000007705 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:08:10 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | brl 0.000003852 |
| 1 NEX | brl 0.000007705 |
| 5 NEX | brl 0.00003852 |
| 10 NEX | brl 0.00007705 |
| 50 NEX | brl 0.0003852 |
| 100 NEX | brl 0.0007705 |
| 500 NEX | brl 0.003852 |
| 1000 NEX | brl 0.007705 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:08:10 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | NEX 64,896.14 |
| 1 BRL | NEX 129,792.28 |
| 5 BRL | NEX 648,961.40 |
| 10 BRL | NEX 1,297,922.80 |
| 50 BRL | NEX 6,489,613.99 |
| 100 BRL | NEX 12,979,227.98 |
| 500 BRL | NEX 64,896,139.88 |
| 1000 BRL | NEX 129,792,279.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












