NEX MXN: Giá Nexus MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang MXN
NEX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | $0.00002619 | -0.22% |
| Jul 27, 2026 | $0.00002625 | -4.59% |
| Jul 26, 2026 | $0.00002751 | 0.44% |
| Jul 25, 2026 | $0.00002739 | -0.60% |
| Jul 24, 2026 | $0.00002755 | -1.11% |
| Jul 23, 2026 | $0.00002786 | -2.31% |
| Jul 22, 2026 | $0.00002852 | 0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN đã giảm 3.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang MXN
biểu đồ Nexus sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang MXN hiện tại là $0.00002616. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã giảm bớt 20.81% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | $0.00002619 | -0.22% |
| Jul 27, 2026 | $0.00002625 | -4.59% |
| Jul 26, 2026 | $0.00002751 | 0.44% |
| Jul 25, 2026 | $0.00002739 | -0.60% |
| Jul 24, 2026 | $0.00002755 | -1.11% |
| Jul 23, 2026 | $0.00002786 | -2.31% |
| Jul 22, 2026 | $0.00002852 | 0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN đã giảm 3.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang MXN là $0.00002616 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:08:34 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | mxn 0.00001308 |
| 1 NEX | mxn 0.00002616 |
| 5 NEX | mxn 0.0001308 |
| 10 NEX | mxn 0.0002616 |
| 50 NEX | mxn 0.001308 |
| 100 NEX | mxn 0.002616 |
| 500 NEX | mxn 0.01308 |
| 1000 NEX | mxn 0.02616 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:08:34 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | NEX 19,113.04 |
| 1 MXN | NEX 38,226.08 |
| 5 MXN | NEX 191,130.40 |
| 10 MXN | NEX 382,260.80 |
| 50 MXN | NEX 1,911,303.98 |
| 100 MXN | NEX 3,822,607.96 |
| 500 MXN | NEX 19,113,039.80 |
| 1000 MXN | NEX 38,226,079.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












