NEX DKK: Giá Nexus DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang DKK
NEX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.000009731 | -0.72% |
| Jul 29, 2026 | kr0.000009802 | -0.72% |
| Jul 28, 2026 | kr0.000009873 | -0.13% |
| Jul 27, 2026 | kr0.000009886 | -4.47% |
| Jul 26, 2026 | kr0.00001035 | 0.49% |
| Jul 25, 2026 | kr0.0000103 | -0.60% |
| Jul 24, 2026 | kr0.00001036 | -0.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang DKK đã giảm 2.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang DKK
biểu đồ Nexus sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang DKK hiện tại là kr 0.0#(5)9728. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã giảm bớt 18.60% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.000009731 | -0.72% |
| Jul 29, 2026 | kr0.000009802 | -0.72% |
| Jul 28, 2026 | kr0.000009873 | -0.13% |
| Jul 27, 2026 | kr0.000009886 | -4.47% |
| Jul 26, 2026 | kr0.00001035 | 0.49% |
| Jul 25, 2026 | kr0.0000103 | -0.60% |
| Jul 24, 2026 | kr0.00001036 | -0.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang DKK đã giảm 2.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang DKK là kr0.000009729 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:55:07 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | dkk 0.000004864 |
| 1 NEX | dkk 0.000009729 |
| 5 NEX | dkk 0.00004864 |
| 10 NEX | dkk 0.00009729 |
| 50 NEX | dkk 0.0004864 |
| 100 NEX | dkk 0.0009729 |
| 500 NEX | dkk 0.004864 |
| 1000 NEX | dkk 0.009729 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:55:07 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | NEX 51,394.28 |
| 1 DKK | NEX 102,788.56 |
| 5 DKK | NEX 513,942.79 |
| 10 DKK | NEX 1,027,885.58 |
| 50 DKK | NEX 5,139,427.90 |
| 100 DKK | NEX 10,278,855.81 |
| 500 DKK | NEX 51,394,279.04 |
| 1000 DKK | NEX 102,788,558.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












