ZEN KRW: Giá Horizen KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang KRW
ZEN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩11,196.93 | 7.03% |
| May 04, 2026 | ₩10,461.92 | 0.07% |
| May 03, 2026 | ₩10,455.05 | 14.07% |
| May 02, 2026 | ₩9,165.38 | -0.06% |
| May 01, 2026 | ₩9,170.53 | 6.88% |
| Apr 30, 2026 | ₩8,580.24 | 0.65% |
| Apr 29, 2026 | ₩8,525.15 | -1.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang KRW đã giảm 0.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang KRW
biểu đồ Horizen sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang KRW hiện tại là ₩10,732.29. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 43.12% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩11,196.93 | 7.03% |
| May 04, 2026 | ₩10,461.92 | 0.07% |
| May 03, 2026 | ₩10,455.05 | 14.07% |
| May 02, 2026 | ₩9,165.38 | -0.06% |
| May 01, 2026 | ₩9,170.53 | 6.88% |
| Apr 30, 2026 | ₩8,580.24 | 0.65% |
| Apr 29, 2026 | ₩8,525.15 | -1.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang KRW đã giảm 0.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang KRW là ₩10,732.29 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:05 pm |
|---|---|
| 0.5 ZEN | krw 5,366.15 |
| 1 ZEN | krw 10,732.29 |
| 5 ZEN | krw 53,661.47 |
| 10 ZEN | krw 107,322.95 |
| 50 ZEN | krw 536,614.75 |
| 100 ZEN | krw 1,073,229.50 |
| 500 ZEN | krw 5,366,147.48 |
| 1000 ZEN | krw 10,732,294.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:05 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ZEN 0.00004659 |
| 1 KRW | ZEN 0.00009318 |
| 5 KRW | ZEN 0.0004659 |
| 10 KRW | ZEN 0.0009318 |
| 50 KRW | ZEN 0.004659 |
| 100 KRW | ZEN 0.009318 |
| 500 KRW | ZEN 0.04659 |
| 1000 KRW | ZEN 0.09318 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












