Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN KRW: Giá Horizen KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang KRW

ZEN

Horizen

KRW

South Korean Won

ZEN KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to KRW24 giờ
Jul 27, 2026₩6,079.450.51%
Jul 26, 2026₩6,048.541.58%
Jul 25, 2026₩5,954.361.71%
Jul 24, 2026₩5,854.00-2.98%
Jul 23, 2026₩6,033.76-1.39%
Jul 22, 2026₩6,118.87-2.02%
Jul 21, 2026₩6,245.241.81%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang KRW đã tăng 0.70% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang KRW

biểu đồ Horizen sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang KRW hiện tại là ₩6,074.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 0.61% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to KRW24 giờ
Jul 27, 2026₩6,079.450.51%
Jul 26, 2026₩6,048.541.58%
Jul 25, 2026₩5,954.361.71%
Jul 24, 2026₩5,854.00-2.98%
Jul 23, 2026₩6,033.76-1.39%
Jul 22, 2026₩6,118.87-2.02%
Jul 21, 2026₩6,245.241.81%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang KRW đã tăng 0.70% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang KRW là ₩6,074.39 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 01:48:13 pm
0.5 ZENkrw 3,037.19
1 ZENkrw 6,074.39
5 ZENkrw 30,371.94
10 ZENkrw 60,743.88
50 ZENkrw 303,719.41
100 ZENkrw 607,438.83
500 ZENkrw 3,037,194.15
1000 ZENkrw 6,074,388.29

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 01:48:13 pm
0.5 KRWZEN 0.00008231
1 KRWZEN 0.0001646
5 KRWZEN 0.0008231
10 KRWZEN 0.001646
50 KRWZEN 0.008231
100 KRWZEN 0.01646
500 KRWZEN 0.08231
1000 KRWZEN 0.1646

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$4.1307
ZEN / BTC0.000063 BTC
ZEN / ETH0.002094 ETH
ZEN / BNB0.007169 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang South Korean Won

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩6,074.39.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.0001646 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩247,276.99 KRW vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm -0.6% so với South Korean Won (KRW).