ZEN USD: Giá Horizen USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang USD
ZEN USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $7.88 | 3.86% |
| May 05, 2026 | $7.59 | 7.18% |
| May 04, 2026 | $7.08 | -0.22% |
| May 03, 2026 | $7.10 | 14.14% |
| May 02, 2026 | $6.22 | -0.22% |
| May 01, 2026 | $6.23 | 7.15% |
| Apr 30, 2026 | $5.82 | 1.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang USD đã tăng 13.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang USD
biểu đồ Horizen sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang USD hiện tại là $7.89. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 13.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã tăng thêm 49.84% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $7.88 | 3.86% |
| May 05, 2026 | $7.59 | 7.18% |
| May 04, 2026 | $7.08 | -0.22% |
| May 03, 2026 | $7.10 | 14.14% |
| May 02, 2026 | $6.22 | -0.22% |
| May 01, 2026 | $6.23 | 7.15% |
| Apr 30, 2026 | $5.82 | 1.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang USD đã tăng 13.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang USD là $7.90 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:48 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | usd 3.95 |
| 1 ZEN | usd 7.90 |
| 5 ZEN | usd 39.48 |
| 10 ZEN | usd 78.96 |
| 50 ZEN | usd 394.79 |
| 100 ZEN | usd 789.58 |
| 500 ZEN | usd 3,947.90 |
| 1000 ZEN | usd 7,895.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:48 am |
|---|---|
| 0.5 USD | ZEN 0.06332 |
| 1 USD | ZEN 0.1266 |
| 5 USD | ZEN 0.6332 |
| 10 USD | ZEN 1.27 |
| 50 USD | ZEN 6.33 |
| 100 USD | ZEN 12.66 |
| 500 USD | ZEN 63.32 |
| 1000 USD | ZEN 126.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












