ZEN ETH: Giá Horizen ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang ETH
ZEN
Horizen
ETH
Ethereum
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
May 06, 2026
0.003134 ETH
-2.50%
May 05, 2026
0.003214 ETH
6.47%
May 04, 2026
0.003019 ETH
-1.15%
May 03, 2026
0.003054 ETH
13.77%
May 02, 2026
0.002684 ETH
-1.25%
May 01, 2026
0.002718 ETH
5.51%
Apr 30, 2026
0.002576 ETH
1.40%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã tăng 2.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang ETH
biểu đồ Horizen sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang ETH hiện tại là 0.00313 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã tăng thêm 39.58% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
May 06, 2026
0.003134 ETH
-2.50%
May 05, 2026
0.003214 ETH
6.47%
May 04, 2026
0.003019 ETH
-1.15%
May 03, 2026
0.003054 ETH
13.77%
May 02, 2026
0.002684 ETH
-1.25%
May 01, 2026
0.002718 ETH
5.51%
Apr 30, 2026
0.002576 ETH
1.40%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã tăng 2.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang ETH là 0.003131 ETH cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 08:07:11 pm
0.5 ZEN
0.001565 ETH
1 ZEN
0.003131 ETH
5 ZEN
0.01565 ETH
10 ZEN
0.03131 ETH
50 ZEN
0.1565 ETH
100 ZEN
0.3131 ETH
500 ZEN
1.5653 ETH
1000 ZEN
3.1306 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 08:07:11 pm
0.5 ETH
159.71 ZEN
1 ETH
319.43 ZEN
5 ETH
1,597.15 ZEN
10 ETH
3,194.29 ZEN
50 ETH
15,971.47 ZEN
100 ETH
31,942.94 ZEN
500 ETH
159,714.70 ZEN
1000 ETH
319,429.40 ZEN
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.