ZEN ETH: Giá Horizen ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang ETH
ZEN
Horizen
ETH
Ethereum
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
Jul 30, 2026
0.002031 ETH
1.73%
Jul 29, 2026
0.001996 ETH
-2.96%
Jul 28, 2026
0.002057 ETH
-0.74%
Jul 27, 2026
0.002073 ETH
-2.39%
Jul 26, 2026
0.002123 ETH
-2.37%
Jul 25, 2026
0.002175 ETH
0.83%
Jul 24, 2026
0.002157 ETH
-1.08%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã tăng 3.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang ETH
biểu đồ Horizen sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang ETH hiện tại là 0.002029 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 3.21% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
Jul 30, 2026
0.002031 ETH
1.73%
Jul 29, 2026
0.001996 ETH
-2.96%
Jul 28, 2026
0.002057 ETH
-0.74%
Jul 27, 2026
0.002073 ETH
-2.39%
Jul 26, 2026
0.002123 ETH
-2.37%
Jul 25, 2026
0.002175 ETH
0.83%
Jul 24, 2026
0.002157 ETH
-1.08%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã tăng 3.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang ETH là 0.00203 ETH cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 08:30:00 pm
0.5 ZEN
0.001015 ETH
1 ZEN
0.00203 ETH
5 ZEN
0.01015 ETH
10 ZEN
0.0203 ETH
50 ZEN
0.1015 ETH
100 ZEN
0.203 ETH
500 ZEN
1.0150 ETH
1000 ZEN
2.0299 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 08:30:00 pm
0.5 ETH
246.31 ZEN
1 ETH
492.63 ZEN
5 ETH
2,463.14 ZEN
10 ETH
4,926.28 ZEN
50 ETH
24,631.38 ZEN
100 ETH
49,262.77 ZEN
500 ETH
246,313.85 ZEN
1000 ETH
492,627.70 ZEN
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.