ZEN MXN: Giá Horizen MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang MXN
ZEN MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | $125.02 | -1.25% |
| May 06, 2026 | $126.60 | -3.85% |
| May 05, 2026 | $131.66 | 6.09% |
| May 04, 2026 | $124.10 | 0.21% |
| May 03, 2026 | $123.84 | 14.06% |
| May 02, 2026 | $108.57 | -0.22% |
| May 01, 2026 | $108.81 | 7.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MXN đã giảm 8.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang MXN
biểu đồ Horizen sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang MXN hiện tại là $125.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 39.73% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | $125.02 | -1.25% |
| May 06, 2026 | $126.60 | -3.85% |
| May 05, 2026 | $131.66 | 6.09% |
| May 04, 2026 | $124.10 | 0.21% |
| May 03, 2026 | $123.84 | 14.06% |
| May 02, 2026 | $108.57 | -0.22% |
| May 01, 2026 | $108.81 | 7.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MXN đã giảm 8.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang MXN là $125.04 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:56:38 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | mxn 62.52 |
| 1 ZEN | mxn 125.04 |
| 5 ZEN | mxn 625.22 |
| 10 ZEN | mxn 1,250.43 |
| 50 ZEN | mxn 6,252.17 |
| 100 ZEN | mxn 12,504.35 |
| 500 ZEN | mxn 62,521.74 |
| 1000 ZEN | mxn 125,043.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:56:38 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | ZEN 0.003999 |
| 1 MXN | ZEN 0.007997 |
| 5 MXN | ZEN 0.03999 |
| 10 MXN | ZEN 0.07997 |
| 50 MXN | ZEN 0.3999 |
| 100 MXN | ZEN 0.7997 |
| 500 MXN | ZEN 4.00 |
| 1000 MXN | ZEN 8.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












