ZEN HUF: Giá Horizen HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang HUF
ZEN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft2,264.54 | -3.25% |
| May 05, 2026 | Ft2,340.52 | 6.04% |
| May 04, 2026 | Ft2,207.13 | 0.56% |
| May 03, 2026 | Ft2,194.94 | 13.87% |
| May 02, 2026 | Ft1,927.59 | -0.22% |
| May 01, 2026 | Ft1,931.83 | 6.73% |
| Apr 30, 2026 | Ft1,810.02 | 1.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang HUF đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang HUF
biểu đồ Horizen sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang HUF hiện tại là Ft 2,265.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 43.04% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft2,264.54 | -3.25% |
| May 05, 2026 | Ft2,340.52 | 6.04% |
| May 04, 2026 | Ft2,207.13 | 0.56% |
| May 03, 2026 | Ft2,194.94 | 13.87% |
| May 02, 2026 | Ft1,927.59 | -0.22% |
| May 01, 2026 | Ft1,931.83 | 6.73% |
| Apr 30, 2026 | Ft1,810.02 | 1.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang HUF đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang HUF là Ft2,265.80 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:37 pm |
|---|---|
| 0.5 ZEN | huf 1,132.90 |
| 1 ZEN | huf 2,265.80 |
| 5 ZEN | huf 11,328.99 |
| 10 ZEN | huf 22,657.98 |
| 50 ZEN | huf 113,289.91 |
| 100 ZEN | huf 226,579.81 |
| 500 ZEN | huf 1,132,899.07 |
| 1000 ZEN | huf 2,265,798.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:37 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | ZEN 0.0002207 |
| 1 HUF | ZEN 0.0004413 |
| 5 HUF | ZEN 0.002207 |
| 10 HUF | ZEN 0.004413 |
| 50 HUF | ZEN 0.02207 |
| 100 HUF | ZEN 0.04413 |
| 500 HUF | ZEN 0.2207 |
| 1000 HUF | ZEN 0.4413 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












