GWEI NOK: Giá ETHGas NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang NOK
GWEI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr1.24 | 5.00% |
| May 05, 2026 | kr1.18 | 18.47% |
| May 04, 2026 | kr1.00 | -4.18% |
| May 03, 2026 | kr1.04 | 4.19% |
| May 02, 2026 | kr1.00 | 0.51% |
| May 01, 2026 | kr0.9969 | 0.43% |
| Apr 30, 2026 | kr0.9926 | 15.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK đã giảm 4.46% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang NOK
biểu đồ ETHGas sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang NOK hiện tại là kr 1.23. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.46% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 142.30% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr1.24 | 5.00% |
| May 05, 2026 | kr1.18 | 18.47% |
| May 04, 2026 | kr1.00 | -4.18% |
| May 03, 2026 | kr1.04 | 4.19% |
| May 02, 2026 | kr1.00 | 0.51% |
| May 01, 2026 | kr0.9969 | 0.43% |
| Apr 30, 2026 | kr0.9926 | 15.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK đã giảm 4.46% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang NOK là kr1.24 cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:10:56 am |
|---|---|
| 0.5 GWEI | nok 0.6196 |
| 1 GWEI | nok 1.24 |
| 5 GWEI | nok 6.20 |
| 10 GWEI | nok 12.39 |
| 50 GWEI | nok 61.96 |
| 100 GWEI | nok 123.92 |
| 500 GWEI | nok 619.58 |
| 1000 GWEI | nok 1,239.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GWEI
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:10:56 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | GWEI 0.4035 |
| 1 NOK | GWEI 0.807 |
| 5 NOK | GWEI 4.03 |
| 10 NOK | GWEI 8.07 |
| 50 NOK | GWEI 40.35 |
| 100 NOK | GWEI 80.70 |
| 500 NOK | GWEI 403.50 |
| 1000 NOK | GWEI 807.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GWEI / USD | $0.1333 |
| GWEI / BTC | 0.000001636 BTC |
| GWEI / ETH | 0.00005699 ETH |
| GWEI / BNB | 0.0002058 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ETHGas (GWEI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












