GWEI GBP: Giá ETHGas GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang GBP
GWEI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | £0.09521 | -3.32% |
| May 06, 2026 | £0.09847 | 4.29% |
| May 05, 2026 | £0.09442 | 18.47% |
| May 04, 2026 | £0.0797 | -3.68% |
| May 03, 2026 | £0.08275 | 4.25% |
| May 02, 2026 | £0.07938 | 0.49% |
| May 01, 2026 | £0.07899 | 0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang GBP đã giảm 6.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang GBP
biểu đồ ETHGas sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang GBP hiện tại là £0.09577. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 139.91% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | £0.09521 | -3.32% |
| May 06, 2026 | £0.09847 | 4.29% |
| May 05, 2026 | £0.09442 | 18.47% |
| May 04, 2026 | £0.0797 | -3.68% |
| May 03, 2026 | £0.08275 | 4.25% |
| May 02, 2026 | £0.07938 | 0.49% |
| May 01, 2026 | £0.07899 | 0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang GBP đã giảm 6.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang GBP là £0.09578 cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:30:39 am |
|---|---|
| 0.5 GWEI | gbp 0.04789 |
| 1 GWEI | gbp 0.09578 |
| 5 GWEI | gbp 0.4789 |
| 10 GWEI | gbp 0.9578 |
| 50 GWEI | gbp 4.79 |
| 100 GWEI | gbp 9.58 |
| 500 GWEI | gbp 47.89 |
| 1000 GWEI | gbp 95.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang GWEI
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:30:39 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | GWEI 5.22 |
| 1 GBP | GWEI 10.44 |
| 5 GBP | GWEI 52.20 |
| 10 GBP | GWEI 104.41 |
| 50 GBP | GWEI 522.03 |
| 100 GBP | GWEI 1,044.06 |
| 500 GBP | GWEI 5,220.32 |
| 1000 GBP | GWEI 10,440.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GWEI / USD | $0.1305 |
| GWEI / BTC | 0.000001617 BTC |
| GWEI / ETH | 0.00005623 ETH |
| GWEI / BNB | 0.0002017 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ETHGas (GWEI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












