GWEI USD: Giá ETHGas USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang USD
GWEI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | $0.1274 | -4.85% |
| May 06, 2026 | $0.1338 | 4.46% |
| May 05, 2026 | $0.1281 | 18.81% |
| May 04, 2026 | $0.1078 | -4.05% |
| May 03, 2026 | $0.1124 | 4.28% |
| May 02, 2026 | $0.1078 | 0.51% |
| May 01, 2026 | $0.1072 | 0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang USD đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang USD
biểu đồ ETHGas sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang USD hiện tại là $0.1273. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 127.62% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | $0.1274 | -4.85% |
| May 06, 2026 | $0.1338 | 4.46% |
| May 05, 2026 | $0.1281 | 18.81% |
| May 04, 2026 | $0.1078 | -4.05% |
| May 03, 2026 | $0.1124 | 4.28% |
| May 02, 2026 | $0.1078 | 0.51% |
| May 01, 2026 | $0.1072 | 0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang USD đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang USD là $0.1274 cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:54:57 pm |
|---|---|
| 0.5 GWEI | usd 0.0637 |
| 1 GWEI | usd 0.1274 |
| 5 GWEI | usd 0.637 |
| 10 GWEI | usd 1.27 |
| 50 GWEI | usd 6.37 |
| 100 GWEI | usd 12.74 |
| 500 GWEI | usd 63.70 |
| 1000 GWEI | usd 127.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang GWEI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:54:57 pm |
|---|---|
| 0.5 USD | GWEI 3.92 |
| 1 USD | GWEI 7.85 |
| 5 USD | GWEI 39.25 |
| 10 USD | GWEI 78.49 |
| 50 USD | GWEI 392.47 |
| 100 USD | GWEI 784.94 |
| 500 USD | GWEI 3,924.68 |
| 1000 USD | GWEI 7,849.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GWEI / BTC | 0.000001583 BTC |
| GWEI / ETH | 0.00005509 ETH |
| GWEI / BNB | 0.0001972 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ETHGas (GWEI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












