GWEI ETH: Giá ETHGas ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang ETH
GWEI
ETHGas
ETH
Ethereum
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
May 07, 2026
0.00005558 ETH
-2.39%
May 06, 2026
0.00005694 ETH
4.96%
May 05, 2026
0.00005426 ETH
18.03%
May 04, 2026
0.00004597 ETH
-4.94%
May 03, 2026
0.00004836 ETH
3.94%
May 02, 2026
0.00004652 ETH
-0.53%
May 01, 2026
0.00004677 ETH
-1.43%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã giảm 1.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang ETH
biểu đồ ETHGas sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang ETH hiện tại là 0.00005564 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 129.99% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
May 07, 2026
0.00005558 ETH
-2.39%
May 06, 2026
0.00005694 ETH
4.96%
May 05, 2026
0.00005426 ETH
18.03%
May 04, 2026
0.00004597 ETH
-4.94%
May 03, 2026
0.00004836 ETH
3.94%
May 02, 2026
0.00004652 ETH
-0.53%
May 01, 2026
0.00004677 ETH
-1.43%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã giảm 1.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang ETH là 0.00005565 ETH cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 04:19:50 pm
0.5 GWEI
0.00002782 ETH
1 GWEI
0.00005565 ETH
5 GWEI
0.0002782 ETH
10 GWEI
0.0005565 ETH
50 GWEI
0.002782 ETH
100 GWEI
0.005565 ETH
500 GWEI
0.02782 ETH
1000 GWEI
0.05565 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GWEI
Số tiền
Hôm nay lúc 04:19:50 pm
0.5 ETH
8,984.82 GWEI
1 ETH
17,969.65 GWEI
5 ETH
89,848.24 GWEI
10 ETH
179,696.49 GWEI
50 ETH
898,482.44 GWEI
100 ETH
1,796,964.89 GWEI
500 ETH
8,984,824.45 GWEI
1000 ETH
17,969,648.89 GWEI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.