OMI NOK: Giá ECOMI NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang NOK
OMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.001296 | -1.09% |
| May 06, 2026 | kr0.001311 | -0.02% |
| May 05, 2026 | kr0.001311 | 0.56% |
| May 04, 2026 | kr0.001304 | 1.32% |
| May 03, 2026 | kr0.001287 | 0.23% |
| May 02, 2026 | kr0.001284 | 0.54% |
| May 01, 2026 | kr0.001277 | -1.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã giảm 0.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang NOK
biểu đồ ECOMI sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang NOK hiện tại là kr 0.001293. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 14.62% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.001296 | -1.09% |
| May 06, 2026 | kr0.001311 | -0.02% |
| May 05, 2026 | kr0.001311 | 0.56% |
| May 04, 2026 | kr0.001304 | 1.32% |
| May 03, 2026 | kr0.001287 | 0.23% |
| May 02, 2026 | kr0.001284 | 0.54% |
| May 01, 2026 | kr0.001277 | -1.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã giảm 0.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang NOK là kr0.001294 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:42:35 am |
|---|---|
| 0.5 OMI | nok 0.0006469 |
| 1 OMI | nok 0.001294 |
| 5 OMI | nok 0.006469 |
| 10 OMI | nok 0.01294 |
| 50 OMI | nok 0.06469 |
| 100 OMI | nok 0.1294 |
| 500 OMI | nok 0.6469 |
| 1000 OMI | nok 1.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:42:35 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | OMI 386.46 |
| 1 NOK | OMI 772.92 |
| 5 NOK | OMI 3,864.59 |
| 10 NOK | OMI 7,729.17 |
| 50 NOK | OMI 38,645.85 |
| 100 NOK | OMI 77,291.71 |
| 500 NOK | OMI 386,458.54 |
| 1000 NOK | OMI 772,917.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












