OMI MYR: Giá ECOMI MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang MYR
OMI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | RM0.000708 | 0.60% |
| Aug 01, 2026 | RM0.0007037 | -6.73% |
| Jul 31, 2026 | RM0.0007545 | 14.63% |
| Jul 30, 2026 | RM0.0006582 | 7.48% |
| Jul 29, 2026 | RM0.0006124 | -4.06% |
| Jul 28, 2026 | RM0.0006384 | 4.70% |
| Jul 27, 2026 | RM0.0006097 | -4.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR đã giảm 6.95% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang MYR
biểu đồ ECOMI sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang MYR hiện tại là RM 0.0007083. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.95% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã giảm bớt 3.11% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | RM0.000708 | 0.60% |
| Aug 01, 2026 | RM0.0007037 | -6.73% |
| Jul 31, 2026 | RM0.0007545 | 14.63% |
| Jul 30, 2026 | RM0.0006582 | 7.48% |
| Jul 29, 2026 | RM0.0006124 | -4.06% |
| Jul 28, 2026 | RM0.0006384 | 4.70% |
| Jul 27, 2026 | RM0.0006097 | -4.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR đã giảm 6.95% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang MYR là RM0.0007084 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:16:26 pm |
|---|---|
| 0.5 OMI | myr 0.0003542 |
| 1 OMI | myr 0.0007084 |
| 5 OMI | myr 0.003542 |
| 10 OMI | myr 0.007084 |
| 50 OMI | myr 0.03542 |
| 100 OMI | myr 0.07084 |
| 500 OMI | myr 0.3542 |
| 1000 OMI | myr 0.7084 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:16:26 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | OMI 705.83 |
| 1 MYR | OMI 1,411.66 |
| 5 MYR | OMI 7,058.28 |
| 10 MYR | OMI 14,116.57 |
| 50 MYR | OMI 70,582.85 |
| 100 MYR | OMI 141,165.70 |
| 500 MYR | OMI 705,828.48 |
| 1000 MYR | OMI 1,411,656.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












