OMI MXN: Giá ECOMI MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang MXN
OMI MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | $0.002679 | -1.13% |
| Jul 26, 2026 | $0.00271 | 3.63% |
| Jul 25, 2026 | $0.002615 | 2.55% |
| Jul 24, 2026 | $0.00255 | -2.01% |
| Jul 23, 2026 | $0.002602 | -5.91% |
| Jul 22, 2026 | $0.002766 | 0.25% |
| Jul 21, 2026 | $0.002759 | -2.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MXN đã giảm 0.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang MXN
biểu đồ ECOMI sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang MXN hiện tại là $0.002679. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã giảm bớt 16.47% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | $0.002679 | -1.13% |
| Jul 26, 2026 | $0.00271 | 3.63% |
| Jul 25, 2026 | $0.002615 | 2.55% |
| Jul 24, 2026 | $0.00255 | -2.01% |
| Jul 23, 2026 | $0.002602 | -5.91% |
| Jul 22, 2026 | $0.002766 | 0.25% |
| Jul 21, 2026 | $0.002759 | -2.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MXN đã giảm 0.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang MXN là $0.002679 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:23 pm |
|---|---|
| 0.5 OMI | mxn 0.00134 |
| 1 OMI | mxn 0.002679 |
| 5 OMI | mxn 0.0134 |
| 10 OMI | mxn 0.02679 |
| 50 OMI | mxn 0.134 |
| 100 OMI | mxn 0.2679 |
| 500 OMI | mxn 1.34 |
| 1000 OMI | mxn 2.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:23 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | OMI 186.63 |
| 1 MXN | OMI 373.26 |
| 5 MXN | OMI 1,866.32 |
| 10 MXN | OMI 3,732.65 |
| 50 MXN | OMI 18,663.23 |
| 100 MXN | OMI 37,326.47 |
| 500 MXN | OMI 186,632.33 |
| 1000 MXN | OMI 373,264.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












