OMI HUF: Giá ECOMI HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang HUF
OMI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft0.04238 | -1.51% |
| May 06, 2026 | Ft0.04303 | -1.54% |
| May 05, 2026 | Ft0.04371 | -0.21% |
| May 04, 2026 | Ft0.0438 | 2.25% |
| May 03, 2026 | Ft0.04283 | 0.08% |
| May 02, 2026 | Ft0.0428 | 0.54% |
| May 01, 2026 | Ft0.04257 | -1.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang HUF đã giảm 0.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang HUF
biểu đồ ECOMI sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang HUF hiện tại là Ft 0.04251. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 15.03% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft0.04238 | -1.51% |
| May 06, 2026 | Ft0.04303 | -1.54% |
| May 05, 2026 | Ft0.04371 | -0.21% |
| May 04, 2026 | Ft0.0438 | 2.25% |
| May 03, 2026 | Ft0.04283 | 0.08% |
| May 02, 2026 | Ft0.0428 | 0.54% |
| May 01, 2026 | Ft0.04257 | -1.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang HUF đã giảm 0.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang HUF là Ft0.04252 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:30:34 am |
|---|---|
| 0.5 OMI | huf 0.02126 |
| 1 OMI | huf 0.04252 |
| 5 OMI | huf 0.2126 |
| 10 OMI | huf 0.4252 |
| 50 OMI | huf 2.13 |
| 100 OMI | huf 4.25 |
| 500 OMI | huf 21.26 |
| 1000 OMI | huf 42.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:30:34 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | OMI 11.76 |
| 1 HUF | OMI 23.52 |
| 5 HUF | OMI 117.60 |
| 10 HUF | OMI 235.19 |
| 50 HUF | OMI 1,175.96 |
| 100 HUF | OMI 2,351.91 |
| 500 HUF | OMI 11,759.56 |
| 1000 HUF | OMI 23,519.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












