OMI HUF: Giá ECOMI HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang HUF
OMI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | Ft0.05847 | -0.01% |
| Jul 31, 2026 | Ft0.05848 | 15.35% |
| Jul 30, 2026 | Ft0.0507 | 6.78% |
| Jul 29, 2026 | Ft0.04748 | -3.93% |
| Jul 28, 2026 | Ft0.04943 | 4.51% |
| Jul 27, 2026 | Ft0.04729 | -3.85% |
| Jul 26, 2026 | Ft0.04919 | 3.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang HUF đã tăng 17.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang HUF
biểu đồ ECOMI sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang HUF hiện tại là Ft 0.05865. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 17.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là tăng bởi OMI đã tăng thêm 4.04% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | Ft0.05847 | -0.01% |
| Jul 31, 2026 | Ft0.05848 | 15.35% |
| Jul 30, 2026 | Ft0.0507 | 6.78% |
| Jul 29, 2026 | Ft0.04748 | -3.93% |
| Jul 28, 2026 | Ft0.04943 | 4.51% |
| Jul 27, 2026 | Ft0.04729 | -3.85% |
| Jul 26, 2026 | Ft0.04919 | 3.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang HUF đã tăng 17.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang HUF là Ft0.05866 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:37:13 pm |
|---|---|
| 0.5 OMI | huf 0.02933 |
| 1 OMI | huf 0.05866 |
| 5 OMI | huf 0.2933 |
| 10 OMI | huf 0.5866 |
| 50 OMI | huf 2.93 |
| 100 OMI | huf 5.87 |
| 500 OMI | huf 29.33 |
| 1000 OMI | huf 58.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:37:13 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | OMI 8.52 |
| 1 HUF | OMI 17.05 |
| 5 HUF | OMI 85.24 |
| 10 HUF | OMI 170.48 |
| 50 HUF | OMI 852.40 |
| 100 HUF | OMI 1,704.80 |
| 500 HUF | OMI 8,524.00 |
| 1000 HUF | OMI 17,048.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












