CAP NOK: Giá Cap NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CAP sang NOK
CAP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CAP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.3399 | 35.51% |
| Jul 29, 2026 | kr0.2508 | -4.33% |
| Jul 28, 2026 | kr0.2622 | 12.64% |
| Jul 27, 2026 | kr0.2327 | 8.06% |
| Jul 26, 2026 | kr0.2154 | 7.25% |
| Jul 25, 2026 | kr0.2008 | -22.63% |
| Jul 24, 2026 | kr0.2595 | 14.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang NOK đã tăng 32.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CAP sang NOK
biểu đồ Cap sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cap Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CAP sang NOK hiện tại là kr 0.3362. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 32.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cap là tăng bởi CAP đã tăng thêm 5.80% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CAP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CAP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.3399 | 35.51% |
| Jul 29, 2026 | kr0.2508 | -4.33% |
| Jul 28, 2026 | kr0.2622 | 12.64% |
| Jul 27, 2026 | kr0.2327 | 8.06% |
| Jul 26, 2026 | kr0.2154 | 7.25% |
| Jul 25, 2026 | kr0.2008 | -22.63% |
| Jul 24, 2026 | kr0.2595 | 14.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang NOK đã tăng 32.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CAP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cap (CAP) sang NOK là kr0.3363 cho mỗi 1 CAP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CAP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:40:08 pm |
|---|---|
| 0.5 CAP | nok 0.1681 |
| 1 CAP | nok 0.3363 |
| 5 CAP | nok 1.68 |
| 10 CAP | nok 3.36 |
| 50 CAP | nok 16.81 |
| 100 CAP | nok 33.63 |
| 500 CAP | nok 168.15 |
| 1000 CAP | nok 336.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cap (CAP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CAP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:40:08 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | CAP 1.49 |
| 1 NOK | CAP 2.97 |
| 5 NOK | CAP 14.87 |
| 10 NOK | CAP 29.74 |
| 50 NOK | CAP 148.68 |
| 100 NOK | CAP 297.36 |
| 500 NOK | CAP 1,486.79 |
| 1000 NOK | CAP 2,973.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Cap (CAP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












