CAP DKK: Giá Cap DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CAP sang DKK
CAP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CAP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.2312 | 35.73% |
| Jul 29, 2026 | kr0.1704 | -4.16% |
| Jul 28, 2026 | kr0.1778 | 12.24% |
| Jul 27, 2026 | kr0.1584 | 7.34% |
| Jul 26, 2026 | kr0.1475 | 7.03% |
| Jul 25, 2026 | kr0.1379 | -22.63% |
| Jul 24, 2026 | kr0.1782 | 15.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang DKK đã tăng 32.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CAP sang DKK
biểu đồ Cap sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cap Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CAP sang DKK hiện tại là kr 0.229. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 32.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cap là tăng bởi CAP đã tăng thêm 5.80% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CAP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CAP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.2312 | 35.73% |
| Jul 29, 2026 | kr0.1704 | -4.16% |
| Jul 28, 2026 | kr0.1778 | 12.24% |
| Jul 27, 2026 | kr0.1584 | 7.34% |
| Jul 26, 2026 | kr0.1475 | 7.03% |
| Jul 25, 2026 | kr0.1379 | -22.63% |
| Jul 24, 2026 | kr0.1782 | 15.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang DKK đã tăng 32.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CAP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cap (CAP) sang DKK là kr0.229 cho mỗi 1 CAP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CAP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:40:16 pm |
|---|---|
| 0.5 CAP | dkk 0.1145 |
| 1 CAP | dkk 0.229 |
| 5 CAP | dkk 1.15 |
| 10 CAP | dkk 2.29 |
| 50 CAP | dkk 11.45 |
| 100 CAP | dkk 22.90 |
| 500 CAP | dkk 114.50 |
| 1000 CAP | dkk 229.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cap (CAP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CAP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:40:16 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | CAP 2.18 |
| 1 DKK | CAP 4.37 |
| 5 DKK | CAP 21.83 |
| 10 DKK | CAP 43.67 |
| 50 DKK | CAP 218.34 |
| 100 DKK | CAP 436.67 |
| 500 DKK | CAP 2,183.37 |
| 1000 DKK | CAP 4,366.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Cap (CAP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












