CAP MYR: Giá Cap MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CAP sang MYR
CAP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CAP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | RM0.1069 | -3.49% |
| Jul 28, 2026 | RM0.1108 | 12.53% |
| Jul 27, 2026 | RM0.09842 | 6.99% |
| Jul 26, 2026 | RM0.09199 | 7.25% |
| Jul 25, 2026 | RM0.08577 | -22.63% |
| Jul 24, 2026 | RM0.1109 | 15.48% |
| Jul 23, 2026 | RM0.096 | 11.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang MYR đã tăng 28.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CAP sang MYR
biểu đồ Cap sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cap Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ CAP sang MYR hiện tại là RM 0.1355. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 28.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cap là tăng bởi CAP đã tăng thêm 1.66% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CAP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CAP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | RM0.1069 | -3.49% |
| Jul 28, 2026 | RM0.1108 | 12.53% |
| Jul 27, 2026 | RM0.09842 | 6.99% |
| Jul 26, 2026 | RM0.09199 | 7.25% |
| Jul 25, 2026 | RM0.08577 | -22.63% |
| Jul 24, 2026 | RM0.1109 | 15.48% |
| Jul 23, 2026 | RM0.096 | 11.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang MYR đã tăng 28.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CAP / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cap (CAP) sang MYR là RM0.1355 cho mỗi 1 CAP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CAP sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:15 pm |
|---|---|
| 0.5 CAP | myr 0.06775 |
| 1 CAP | myr 0.1355 |
| 5 CAP | myr 0.6775 |
| 10 CAP | myr 1.36 |
| 50 CAP | myr 6.78 |
| 100 CAP | myr 13.55 |
| 500 CAP | myr 67.75 |
| 1000 CAP | myr 135.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cap (CAP) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang CAP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:15 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | CAP 3.69 |
| 1 MYR | CAP 7.38 |
| 5 MYR | CAP 36.90 |
| 10 MYR | CAP 73.80 |
| 50 MYR | CAP 368.99 |
| 100 MYR | CAP 737.99 |
| 500 MYR | CAP 3,689.95 |
| 1000 MYR | CAP 7,379.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Cap (CAP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












